Hiển thị tất cả 7 kết quả
Cửa hàng
Máy in laser đen trắng HP MFP M440DN A3 (8AF47A) Copy/ Print/ Scan/ Network, Duplex
In stock
Thương hiệu |
HP |
---|---|
Model |
MFP M440DN A3 (8AF47A) |
Chức năng |
Copy. Duplex. In. Scan |
Khổ giấy |
A3. A4. A5. A6. B4 (JIS). B5 (JIS). 8K. 16K. Oficio 216x340mm |
RAM |
512MB |
Tốc độ |
24 trang/phút (A4) |
In đảo mặt |
Có |
Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
Kết nối |
USB |
Hộp mực | |
Màn hình |
LCD 4 dòng |
In tối đa |
50000 trang/tháng |
Khay giấy |
Khay 1100 tờ. Khay 2250 tờ |
Máy in laser đen trắng Brother DCP-B7535DW (Print/ Scan/ Copy/ Wifi)
In stock
Máy in laser đen trắng Canon LBP 161DN+ (Hộp mực lớn)
In stock
Thương hiệu |
Canon |
---|---|
Model |
LBP 161DN |
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4. A5. B5. Executive. Foolscap. Indian Legal. Kích cỡ tùy biến (tối thiểu 105.0 x 148.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm). Legal. Letter. Statement |
RAM |
256 MB |
Tốc độ |
Khổ A428 trang/phút. Khổ Letter30 trang/phút |
In đảo mặt |
Có |
Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
Màn hình |
Màn LCD đen trắng 5 dòng |
Hộp mực |
Cartridge 051H4. 100 trang |
In tối đa |
30000 trang/tháng |
Trọng lượng |
7kg |
Khay giấy |
250 tờ |
Máy in đa năng HP LaserJet Pro M428fdn – W1A29A (Print, Copy, Scan, Fax, Email, in mạng)
In stock
Thương hiệu |
HP |
---|---|
Model |
LaserJet Pro MFP M428fdn (W1A29A) |
Chức năng |
Copy. Fax. Print. Scan |
Khổ giấy |
A4. A5. A6. B5 (JIS) |
RAM |
512MB |
Tốc độ |
PRINT SPEED BLACKNormalUp to 38 ppm |
In đảo mặt |
Có |
Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
Kết nối |
LAN. USB |
Hộp mực |
Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang). Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang). |
Mô tả khác |
100-sheet tray 1. 250-sheet input tray 2. 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF). |
Máy in đa năng HP LaserJet Pro MFP M428fdw – W1A30A (Print/ Copy/ Scan/ Fax/ Wifi
In stock
Thương hiệu |
HP |
---|---|
Model |
LaserJet Pro M428fdw |
Chức năng |
Copy. Fax. Print. Scan |
RAM |
512MB |
TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO. A4) |
Bình thườngLên đến 38 trang/phút (mặc định). Lên đến 40 trang/phút (HP tốc độ cao) |
In đảo mặt |
Có |
Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
Kết nối |
LAN. USB. WIFI |
In Mobile |
Apple AirPrint™. Google Cloud Print™. HP ePrint. Ứng dụng HP Smart. Ứng dụng di động. Được Mopria™ chứng nhận. Có khả năng chuyển vùng để in ấn dễ dàng. In qua Wi-Fi® Direct |
Hộp mực |
CF276A Hộp mực HP 76X LaserJet Màu đen (~10.000 trang). CF276X. Hộp mực HP 76A LaserJet Màu đen (~3.000 trang) |
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro M404DW-W1A56A(Print/ Duplex/ Wifi)
In stock
Thương hiệu |
HP |
---|---|
Model |
M404DW-W1A56A |
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4. A5. A6. B5 (JIS). B6 (JIS) |
RAM |
256MB |
Tốc độ |
38 trang/phút (A4) |
In đảo mặt |
Có |
Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
Kết nối |
LAN. USB. WIFI |
Hộp mực |
Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang). Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
Mô tả khác |
000 trang.. Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Khay giấy ra 150 tờ. Khay 1 đa năng 100 tờ. Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Số lượng trang in tối đa mỗi thángLên đến 80. Khay giấy vàoKhay 1 đa năng 100 tờ |
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro M404dn (W1A53A)
In stock
Thương hiệu |
HP |
---|---|
Model |
M404dn (W1A53A) |
TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO. A4) |
Bình thườngLên đến 38 trang/phút (mặc định). Lên đến 40 trang/phút (HP tốc độ cao) [7] |
Khổ giấy | |
RAM |
256 MB |
In trên Mobile |
Ứng dụng HP Smart. HP ePrint. Apple AirPrint™. Google Cloud Print™. Ứng dụng di động. Được Mopria™ chứng nhận. Có khả năng ROAM chuyển vùng để in ấn dễ dàng |
In đảo mặt |
Có |
Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
Màn hình |
LCD 2 dòng |
Hộp mực |
Hộp mực HP 76A LaserJet Màu đen (~3.000 trang). CF276A. Hộp mực HP 76X LaserJet Màu đen (~10.000 trang) |
Kết nối |
1 USB 2.0 tốc độ cao. 1 cổng chủ USB ở phía sau. Mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T. 802.3az(EEE) |
Khay giấy |
Khay 1 đa năng 100 tờ. Khay 2 nạp giấy 250 tờ |
Trọng lượng |
56 kg. 8 |