Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Màn hình Cooler Master GA241 (23.8Inch/ Full HD/ 1ms/ 100HZ/ 250cd/m2/ VA)
In stock
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
|---|---|
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
1ms |
| Tần số quét |
100HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
40001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
VA |
| Kiểu màn hình |
Màn phẳng |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. VGA. |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Ương thích FreeSync . gam màu 90% DCI-P3 / 125% sRGB |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn phím không dây Logitech K380 Màu đen (Bluetooth, Không dây )
In stock
Chuột không dây Logitech MX Master 3S Màu đen (Bluetooth, Wireless, 8000dpi, pin sạc)
In stock
Màn hình Lenovo D24-40 67A2KAC6VN (23.8Inch/ Full HD (1920×1080)/ 4ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ VA)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
VA |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
1 x Audio Out (3.5 mm). HDMI. VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
cáp HDMI. Cáp nguồn |
| Tính năng khác |
gần như không viền của màn hình này đảm bảo hình ảnh liền mạch mà không có sự bất tiện của khung viền giới hạn màn hình.. Thiết kế ba cạnh |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
30001 |
Chuột không dây cao cấp Rapoo M22 Silent
In stock
Màn hình HP V24i 9RV16AA (23.8Inch/ Full HD/ 5ms/ 60HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Dây nguồn AC. Cáp HDMI. Tài liệu |
| Tính năng khác |
Các nút điều khiển trên màn hình. Chế độ ánh sáng xanh thấp. Chống lóa |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
Máy văn phòng
Máy in laser màu Brother HL-L8360CDW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
31 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
2. 400 dpi (2400 x 600) quality. 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực TN-451BK (3000 trang) /TN-451C/M/Y (1800 trang). drum DR-451CL. TN-465BK/C/M/Y – Xấp xỉ 6.500 trang. TN-459BK/C/M/Y – Xấp xỉ 9.000 trang |
| Mô tả khác |
Hộp mực dung lượng cực lớn. mang đến chi phí bản in cực thấp. Có màn hình hiển thị. |
| Kích thước |
410mm x 486mm x 313 mm |
| Trọng lượng |
22.1 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu đa năng Brother DCP-T720DW In Copy Scan
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
in màu 16.5 trang/phút. In trắng đen 17 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thê đến 19200x19200dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực BTD60BK 7500 trang in A4. BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang in A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Màn hình 16 ký tự 1 dòng. Khay giấy lên đến 150 trang (80gsm). Khay ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Có tính năng sao chép nhiều bản vào một trang. Phóng to thu nhỏ 25%-400%. |
| Kích thước |
435mm x 380mm x 195mm |
| Trọng lượng |
8.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF235 (Print/ Copy/ Scan/ Fax)
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
MF235 |
| Chức năng |
Copy. Fax. Print. Scan |
| Khổ giấy |
16K. A4. A5 Legal. B-Officio. B5. Executive. Foolscap. giấy Foolscap của Úc. giấy Legal. giấy thẻ index. Government Legal. Government Letter. Letter. M-Officio. Officio. Statement |
| RAM |
128MB |
| Tốc độ |
23 trang/phút |
| In đảo mặt |
Không |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Kết nối |
USB |
| Hộp mực |
Catridge 337 (2. 400 trang) |
| Mô tả khác |
000 trang. Khay giấy cassette 250 tờ. khay tay 1 tờ/ ADF 35 tờ. Lượng in khuyến nghị hàng tháng500 – 2 |
Bàn làm việc
Bàn góc chữ L liền mặt bàn 140x100cm gỗ plywood chân sắt hệ TIO HBTO017
In stock
Bàn làm việc 120x60cm gỗ tự nhiên hệ YCHI HBYC001
In stock
Bàn họp 240x120cm gỗ Plywood phủ melamin chân sắt hệ Cone II HBCN024
In stock
Bàn giám đốc 180×160 KConcept chân sắt lắp ráp
In stock
Ghế văn phòng
Ghế văn phòng ngả lưng có gác chân GAK882
In stock
Ghế lưới văn phòng có tựa đầu chuẩn công thái học HOM1081R
In stock
Ghế giám đốc chân xoay có ngả lưng HOGVP149
In stock
Ghế lãnh đạo lưng ngả đa chiều nệm bọc simili cao cấp MF101D
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu VIEWSONIC PA503S (Công Nghệ DLP)
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.2 Kg |
| Kích thước |
294 x 218 x 110 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nốiHDMI 1.4 in x1.VGA in x2.VGA out x1.Video x1.Audio in x1. Audio out x1.RS232.Mini USB type B x1 |
| Âm thanh |
2W |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
3800 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
250.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Màn chiếu điện Prima EES-200S ( 4m06x3m05 ) – 200 inch
In stock
Máy chiếu Vankyo Performance V630W Full-HD 1080p Wifi
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 24 tháng |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.7 Kg |
| Kích thước |
315 x 235 x 109 mm |
| Cổng giao tiếp |
AV. Cổng kết nốiHDMI2. SD1. USB1. VGA. 5V out (USB)1 |
| Âm thanh |
2 loa stereo 5W/4ohm |
| Tuổi thọ đèn |
50.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
6800 video lumens |
| Độ tương phản |
320.001 |
| Kích thước trình chiếu |
46 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson LCD EB-X06
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.3 |
| Kích thước |
314.4 x 87.6 x 223.5 mm (WxHxD) |
| Cổng giao tiếp |
âm thanh. Audio RCA. Kết nốiHDMI. S-Video. USB-A. USB-B. Wireless(tùy chọn ELPAP10). Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh. VGA. Video |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
12.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Acer DLP X118HP
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1.000 giờ cho bóng đèn chiếu. 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.8 Kg |
| Kích thước |
313 x 113.7 x 240 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio x 1. Cổng kết nốiHDMI x 1. VGA in x 1. Control interfaceUSB (Type A) x 1. share output port .. Video |
| Âm thanh |
3W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ. Công suất bóng đèn195W |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
23 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
