Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Giá treo màn hình North Bayou H100 (1 màn hình/ 22inch – 35inch/ Đen/ Gắn bàn)
In stock
| Số lượng lắp ghép |
1 màn hình |
|---|---|
| Tương thích màn hình |
Từ 22inch – 35inch |
| Chuẩn Vesa |
100mm x 100mm. 75mm x 75mm |
| Chất liệu khung |
ốp nhựa.. Sắt sơn tĩnh điện |
| Xoay cơ động |
Khoảng cách nâng lên hạ xuống 250mmVòng xoay 360° Góc xoay ±90°Góc nghiên +85° đến -30°Chiều cao tối đa trụ đứng (550mm) |
| Tải trọng hỗ trợ |
12 kg |
| Kiểu lắp đặt |
Gắn bàn |
| Màu sắc |
Đen |
| Mô tả khác |
Màn hình Viewsonic VA2261-2 (21.5Inch/ Full HD/ 5ms/ 60HZ/ 200cd/m2/ TN)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
21.5Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
200cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
6001 |
| Góc nhìn |
90°(H)/65°(V) |
| Tấm nền |
TN |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA1DVI-D1Cổng cắm nguồn3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Phụ kiện kèm theo |
VA2261-2 x1. 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1. VGA Cable (Male-Male) x1. Quick Start Guide x1 |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn phím không dây Logitech K375S Màu đen (Bluetooth, Wireless, kết nối đa thiết bị)
In stock
Bàn phím E-Dra EK502 Đen
In stock
Màn hình Lenovo D24-40 67A2KAC6VN (23.8Inch/ Full HD (1920×1080)/ 4ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ VA)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
VA |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
1 x Audio Out (3.5 mm). HDMI. VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
cáp HDMI. Cáp nguồn |
| Tính năng khác |
gần như không viền của màn hình này đảm bảo hình ảnh liền mạch mà không có sự bất tiện của khung viền giới hạn màn hình.. Thiết kế ba cạnh |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
30001 |
Bàn phím số không dây Bluetooth Newmen TK-028 Màu đen (đèn led )
In stock
Máy văn phòng
Máy in laser màu đa chức năng HP MFP 179fnw (4ZB97A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in màuLên đến 4 ppm.. Tốc độ in đenLên đến 18 ppm |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Dùng mựcHP 119A Black (W2090A). HP 119A Cyan (W2091A). HP 119A Yellow (W2092A). HP 119A Magenta (W2093A). Trống HP 120A Black Original Laser W1120A. |
| Mô tả khác |
Màn hình LCD 2 dòng. Khay tiếp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 50 tờ |
| Kích thước |
406mm x 422.9mm x 288.7 mm |
| Trọng lượng |
16.08 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L6290 Wifi
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
4800 x 1200 Dpi (với Công nghệ giọt có kích thước thay đổi) |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Epson C13T03Y100 màu đen 7.500 trang. Epson C13T03Y200 màu xanh / Epson C13T03Y300 màu đỏ / Epson C13T03Y400 màu vàng (in được 6.000 trang tiêu chuẩn độ che phủ 5%) |
| Kích thước |
375 mm x 347 mm x 231 mm |
| Trọng lượng |
6.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu đa năng Canon PIXMA TR4570S
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4)Lên tới 8.8 ipm (Đen trắng) / 4.4 ipm (Màu |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải tối đa khi in4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Tiêu chuẩnPG-745S / CL-746S100 trang A4. Lựa chọn ngoàiPG-745 / CL-746180 trang A4. PG-745 XL / CL-746XL300 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
| Mô tả khác |
Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng30 – 100 trang |
| Kích thước |
435mm x 295mm x 189 mm. |
| Trọng lượng |
5.9 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu A3 Canon LBP843CX
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in A315 / 15 trang/phút (đen trắng / màu) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải khi in600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Cartridge 335E Black7.000 trang (đi kèm máy7.000 trang).Cartridge 335E C / M / Y7.400 trang (đi kèm máy7.400 trang) |
| Mô tả khác |
Tốc độ in A431 / 31 trang/phút (đen trắng / màu) |
| Kích thước |
545mm x 591mm x 361.2mm |
| Trọng lượng |
34 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn làm việc
Bàn họp 240x120cm gỗ Plywood phủ melamin chân sắt Aconcept HBAC049
In stock
Bàn làm việc 100x60cm hệ TIO gỗ Plywood HBTO010
In stock
Bàn giám đốc 180×160 KConcept chân sắt lắp ráp
In stock
Ghế văn phòng
Ghế văn phòng ngả lưng có gác chân GAK882
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu gác chân MF369
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có gác chân GAK892
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu và gác chân GAKJO-823
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu Led thông minh VIEWSONIC X2
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.6 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)355 x 244 x 121 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa6W Cube x2 (Full range x2) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đènlên tới 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
3100 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
Độ tương phản3.000.0001 |
| Kích thước chiếu |
60 inch -300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Epson EB – W06
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.5 Kg |
| Kích thước |
302 x 77 x 234 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nối Cổng kết nốiVGA. HDMI. RCA. USB…. Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP11) |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
12.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
3700 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
33 – 320 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Sony LCD VPL-EX453
In stock
Máy chiếu Panasonic PT-LW336
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.9 Kg |
| Kích thước |
335 x 96 x 252 mm |
| Cổng giao tiếp |
2 AUDIO IN. 2 COMPUTER IN. AUDIO OUT. Cổng kết nốiHDMI IN. LAN. MONITOR OUT. SERIAL IN. USB A&B (memory / Wireless Module & display). VIDEO IN |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 17.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
3100 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu BenQ DLP MS550
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hay 1000h với bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước). 24 tháng với thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.3 Kg |
| Kích thước |
196 x 120 x 232 mm (WxHxD) |
| Âm thanh |
2W x1 |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu mini di động Viewsonic M1 Pro
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0.95 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)182 x 140 x 62mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa3W Cube x2 (Full range x2) (Loa của Harman Kardon) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đèn30.000 giờ |
| Độ phân giải |
HD720p 1280×720 |
| Độ sáng |
600 Ansi lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
74 – 150 inch |
| Công nghệ |
DLP |
| Keystone |
H+/-40°. V+/-40°Zoom quang học |
| Bóng đèn |
190w |
