Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Bàn phím Genius SlimStar 230II USB
In stock
Chuột không dây Bluetooth Microsoft Modern Mobile (Màu hồng đào)
In stock
Chuột Logitech M100/M100R USB
In stock
Chuột không dây Logitech Signature M650 L Màu đen (Bluetooth, Wireless)
In stock
Màn hình Dell S2421H (23.8Inch/ Full HD/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS/ Tích hợp Loa)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Có |
| Cổng giao tiếp |
2 x HDMI (HDCP 1.4)Audio line-out |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Có thể treo tường |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình đồ họa Dell UltraSharp U2722DE (27Inch/ 2K (2560×1440)/ 5ms/ 60HZ/ 350cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình đồ họa |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
27Inch |
| Độ phân giải |
2K (2560×1440) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
350cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không có loa |
| Cổng giao tiếp | |
| Phụ kiện kèm theo |
1 x DisplayPort cable – DisplayPort to DisplayPort – 6 ft1 x SuperSpeed USB cable – USB Type C to A – 3.3 ft1 x USB-C to USB-C cable – 3.3 ft |
| Tính năng khác |
Màn thiết kế công thái học. tùy chỉnh độ cao màn hình |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy văn phòng
Máy in phun màu Canon PIXMA TS707
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4)lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu) |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in tối đa4800 (ngang)*1 x 1200 (dọc) dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Canon PGI-780 (Pigment Black) CLI 781 BK/C/M/Y |
| Kích thước |
372mm x 628mm x 322 mm |
| Trọng lượng |
5.4 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu HP Ink Tank 115 (2LB19A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
Chế độ văn phòng chungLên đến 15 trang/phút.. Chế độ văn phòng chungLên đến 19 trang/phút. TỐC ĐỘ IN MÀUChế độ chuyên nghiệp Tối đa 5 ppm. Tốc độ in đen trắngChế độ chuyên nghiệp Lên đến 8 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
CHẤT LƯỢNG IN ĐEN (TỐT NHẤT) ĐenLên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất MàuĐộ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi) |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
Lọ mực màu đen HP GT51XL (135cc). Lọ mực màu lục lam HP GT52 (70cc). Lọ mực màu hồng đỏ HP GT52 (70cc). Lọ mực màu vàng HP GT52 (70cc). In đen trắng ~6000 trang. In màu ~8000 trang |
| Mô tả khác |
Hệ điều hành tương thíchWindows 10. Windows 8.1. Windows 8. Windows 7. Windows Vista. Windows XP SP3 (32 bit). OS X v10.8 Mountain Lion. OS X v10.9 Mavericks. OS X v10.10 Yosemite |
| Kích thước |
523mm x 284mm x 138.5 mm |
| Trọng lượng |
3.4 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu đa chức năng HP Pro MFP M183fw (7KW56A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Upto 16 ppm |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Up to 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
W2310A / 311A / 312A / 313A ( HP 215A ) |
| Mô tả khác |
Khay giấy vàoUpto 150 sheets (15mm stack height) inTray 1. Khay giấy raUpto100 sheets (10mm stack height). Độ sâu bít8-bit(mono). 24-bit (color). Made in Vietnam |
| Kích thước |
420 mm x 380 mm x 341.2 mm |
| Trọng lượng |
16.3 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu HP LaserJet Pro M454dw (W1Y45A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge (~2.400 pages) – W2040A. |
| Kích thước |
412mm x 469mm x 295 mm |
| Trọng lượng |
18.9 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn làm việc
Bàn vi tính kết hợp kệ để máy in gỗ cao su COD68048
In stock
Bàn họp 240x120cm gỗ Plywood phủ melamin chân hệ Slean HBSL024
In stock
Bàn làm việc 120x60cm gỗ Plywood hệ YCHI HBYC013
In stock
Ghế văn phòng
Ghế giám đốc lưng ngả bọc simili 2 lớp MF-TP377
In stock
Ghế văn phòng lưng lưới có gác chân GAK-JO813
In stock
Ghế công thái học lưng lưới cao cấp màu đen SP-668SJ-1
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có gác chân GAK882
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu Led di động Viewsonic M2W
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.35 Kg |
| Kích thước |
225 x 225 x 52 mm |
| Cổng giao tiếp |
(HDMI 1.4 / HDCP 1.4)USB Loại C1 (5V / 0.5A) ĐầuVào âm thanh (Bluetooth)1 (BT4.2)USB Loại A1(Đầu đọc USB2.0)Thẻ SDMicro SD (256GB. HDMI X 1. SDXC) |
| Âm thanh |
Speaker3W Cube x2 |
| Tuổi thọ đèn |
30.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280 x 800) |
| Độ sáng |
1700 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 150 inch |
| Công nghệ |
LED |
Máy chiếu HP mini CC200
In stock
Máy chiếu Sony LCD VPL-EX430
In stock
| Bảo hành |
06 tháng với bóng đèn chiếu. 12 tháng cho Khối lăng kính.. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.8 Kg |
| Kích thước |
101.6 x 315 x 223.5 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 10.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3200 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
260.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Sony LCD VPL-CH375
In stock
| Bảo hành |
06 tháng với bóng đèn chiếu. 12 tháng cho Khối lăng kính.. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
5.7 Kg |
| Kích thước |
406 x 113 x 330.5 mm |
| Cổng giao tiếp |
1-Out). 1-Out) 2-Audio Stereo Jack (1-In. 1-RS232. 1-Video. 1-Svideo. 2-HDMI. Cổng kết nối 3-RGB( 2-In. điều khiển1-RJ45 |
| Âm thanh |
12W |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ (Dynamic Mode) 10.000 giờ (Low Power) 6.000 giờ (Normal) |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Độ sáng |
5000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
250.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu VIEWSONIC PX701HD (Công Nghệ DLP)
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.59 Kg |
| Kích thước |
312 x 222 x 108 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nối vàoHDMI 1.4 x 2.VGA in x1.VGA out x1. Audio in x1.Audio out x1.RS232. USB 2.0 type A (5V/1A) x1. Mini USB x1 |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 10.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
3500 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Epson LCD EB-2265U
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3 Kg.4 |
| Kích thước |
395 x 128 x 318 mm (WxHxD) |
| Cổng giao tiếp |
Audio in x3. AUDIO OUT. Cổng giao tiếp HDMIx2(Hỗ trợ MHL). HDBaseT. LAN RJ45. RS-232. USB-A. USB-B. VGA in x2. VGA out. Video |
| Âm thanh |
16W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Độ sáng |
5500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
50 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
