Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Màn hình Viewsonic VA1903H (18.5Inch/ 5ms/ 60HZ/ 200cd/m2/ TN)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
18.5Inch |
| Độ phân giải |
1366×768 |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
200cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
100.000.001 |
| Góc nhìn |
90°(H)/65°(V) |
| Tấm nền |
TN |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA1Đầu ra âm thanh 3.5 mm1HDMI 1.41Cổng cắm nguồn3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Phụ kiện kèm theo |
VA1903H x1. 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1. HDMI Cable (Male-Male) x1. Quick Start Guide x1 |
| Tính năng khác |
Màn hình 19inch cho văn phòng và doanh nghiệp. Công nghệ ViewMode bảo vệ mắt |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Chuột quang Kenoo 3900M 1200dpi
In stock
Màn hình cảm ứng Dell P2424HT (24.0Inch/ Full HD/ 5ms/ 60HZ/ 300 cd/m2/ IPS/ USB-C /RJ-45/Loa)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn cảm ứng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
24.0Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Có |
| Cổng giao tiếp | |
| Phụ kiện kèm theo |
1 x DisplayPort cable – DisplayPort to DisplayPort – 6 ft1 x USB 3.2 Gen 1 upstream cable – USB Type A to C – 6 ft1 x USB 3.2 Gen 1 upstream cable – USB-C – 6 ft |
| Tính năng khác |
: |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình đồ họa Dell UltraSharp U2422H (23.8Inch/ Full HD/ 5ms/ 60HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình đồ họa |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Phụ kiện kèm theo |
1 x DisplayPort cable – DisplayPort to DisplayPort – 6 ft1 x USB-C cable – USB Type C to A – 3.3 ft |
| Tính năng khác |
Thiết kế công thái học. tùy chỉnh độ cao màn hình |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình LG 24MP400-B (23.8Inch/ Full HD/ 5ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
|---|---|
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Kiểu màn hình |
Màn phẳng |
| Loa tích hợp |
Không có loa |
| Cổng giao tiếp |
1 x HDMI . 1 x VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. HDMI |
| Tính năng khác |
Màn hình hầu như không có đường viền 3 cạnhAMD FreeSyncTM với 5ms GtGChế độ đọc sách & Chống nháyDAS / Cân bằng đen / Hồng tâmĐiều khiển trên màn hình |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn phím không dây Logitech K380 Màu xanh (Bluetooth, kết nối đa thiết bị )
In stock
Máy văn phòng
Máy in laser đen trắng Canon LBP6030
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
LBP6030 |
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
16K. A4. A5. B5. Envelope C5. Envelope COM10. Envelope DL.. Envelope Monarch. Executive. Legalx1. Letter |
| RAM |
32MB |
| Tốc độ |
18 trang/phút (A4) |
| In đảo mặt |
Không |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Kết nối |
USB |
| Hộp mực |
Mực 325 |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2).Khay đỡ bản in 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) |
Máy in phun màu đa năng Epson L6160 (In, copy, scan, wifi)
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
27sec (màu). 5.5ipm (màu). tốc độ scan 12sec (đen). Tốc độ copy 11ipm (đen) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 4800x1200dpi. Độ phân giải scan 1200×2400 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Sử dụng hệ thống mực liên tục chính hãng 4 màu (C13T03Y100 (đen). C13T03Y200 (xanh). C13T03Y300 (đỏ). C13T03Y400 (vàng)) |
| Mô tả khác |
Kết nối USB 2.0. Ethernet. Wifi. Wifi direct. Màn hình màu LCD 2.4”. 4 bình mực rời in được 7.500 trang đen. 6.000 trang màu.) |
| Kích thước |
375mm x 347mm x 187 mm. |
| Trọng lượng |
5.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1110
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in 33 trang / phút (đen) |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
| Dùng mực |
Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
| Mô tả khác |
4 bình mực lớn rời. Kích thướt giọt mực nhỏ 3pl. Khổ giấy inTối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2). Photo paper Epson 190g/m2) |
| Kích thước |
461mm x 215mm x 130 mm |
| Trọng lượng |
2.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn làm việc
Bàn họp 200x100cm gỗ Plywood phủ melamin chân sắt Oval HBOV046
In stock
Bàn làm việc 160x80cm gỗ Plywood phủ melamin chân hệ Cone II HBCN012
In stock
Bàn làm việc 140x70cm gỗ tự nhiên hệ YCHI HBYC003
In stock
Bàn họp oval 360x120cm gỗ cao su chân sắt Rectang HBRT064
In stock
Ghế văn phòng
Ghế Công Thái Học Cao Cấp ERC90
In stock
Ghế lưới văn phòng có tựa đầu chuẩn công thái học HOM1081R
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu và gác chân GAKJO-823
In stock
Ghế văn phòng lưng lưới có gác chân GAK-JO813
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu Epson EB – W06
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.5 Kg |
| Kích thước |
302 x 77 x 234 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nối Cổng kết nốiVGA. HDMI. RCA. USB…. Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP11) |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
12.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
3700 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
33 – 320 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson EB – E500
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.4 Kg |
| Kích thước |
302 x 77 x 234 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nốiRGB x 1. HDMI x 1. RS-232C x 1. Audio 3.5mm x 1 |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 10.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3300 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
20.0001(typ) |
| Kích thước trình chiếu |
22 – 259 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Màn chiếu điện Dalite P80ES (2m03 x 2m03)
In stock
Máy chiếu Acer DLP X118HP
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1.000 giờ cho bóng đèn chiếu. 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.8 Kg |
| Kích thước |
313 x 113.7 x 240 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio x 1. Cổng kết nốiHDMI x 1. VGA in x 1. Control interfaceUSB (Type A) x 1. share output port .. Video |
| Âm thanh |
3W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ. Công suất bóng đèn195W |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
23 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Led di động Viewsonic M2W
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.35 Kg |
| Kích thước |
225 x 225 x 52 mm |
| Cổng giao tiếp |
(HDMI 1.4 / HDCP 1.4)USB Loại C1 (5V / 0.5A) ĐầuVào âm thanh (Bluetooth)1 (BT4.2)USB Loại A1(Đầu đọc USB2.0)Thẻ SDMicro SD (256GB. HDMI X 1. SDXC) |
| Âm thanh |
Speaker3W Cube x2 |
| Tuổi thọ đèn |
30.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280 x 800) |
| Độ sáng |
1700 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 150 inch |
| Công nghệ |
LED |
Máy chiếu Yaber Ace K1 Full-HD Android
In stock
