Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Màn hình AOC 20E1H (19.5Inch/ 5ms/ 60HZ/ 200cd/m2/ TN)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
19.5Inch |
| Độ phân giải |
1600×900 |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
200cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
20.000.0001 DCR) |
| Góc nhìn |
90°(H)/65°(V) |
| Tấm nền |
TN |
| Loa tích hợp |
Không có loa |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Đang cập nhật |
| Tính năng khác |
Bảo vệ mắt khỏi tình trạng nhấp nháy màn hình |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình Dell E2723H (27Inch/ Full HD/ 5ms/ 60HZ/ 300 cd/m2/ VA)
In stock
| Kích thước màn hình |
27Inch |
|---|---|
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
3000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
VA |
| Kiểu màn hình |
Màn phẳng |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. DisplayPort |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp DisplayPort |
| Tính năng khác |
Có khả năng treo tường |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình Lenovo D20-30 66E9KAC4VN (19.5Inch/ 2ms/ 60HZ/ TN)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
19.5Inch |
| Độ phân giải |
1600×900 |
| Thời gian đáp ứng |
2ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
170°(H)/160°(V) |
| Tấm nền |
TN |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
HDMI 1.4VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Đáp ứng tốt các nhu cầu làm việc văn phòng và học tập của người dùng. sở hữu hiệu năng cao và thiết kế tối giản phù hợp với mọi không gian. |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình LG 24MP500-B (23.8Inch/ Full HD/ 1ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
|---|---|
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
1ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Kiểu màn hình |
Màn phẳng |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
2 x HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Màn hình sống động hiển thị ánh sáng xanh thấp AMD FreeSync™ Chế độ đọc sách Chống nháy Điều khiển trên màn hình |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Giá treo màn hình North Bayou H100 (1 màn hình/ 22inch – 35inch/ Đen/ Gắn bàn)
In stock
| Số lượng lắp ghép |
1 màn hình |
|---|---|
| Tương thích màn hình |
Từ 22inch – 35inch |
| Chuẩn Vesa |
100mm x 100mm. 75mm x 75mm |
| Chất liệu khung |
ốp nhựa.. Sắt sơn tĩnh điện |
| Xoay cơ động |
Khoảng cách nâng lên hạ xuống 250mmVòng xoay 360° Góc xoay ±90°Góc nghiên +85° đến -30°Chiều cao tối đa trụ đứng (550mm) |
| Tải trọng hỗ trợ |
12 kg |
| Kiểu lắp đặt |
Gắn bàn |
| Màu sắc |
Đen |
| Mô tả khác |
Chuột không dây Lecoo WS204 (Màu đen)
In stock
Máy văn phòng
Máy in laser đen trắng Canon LBP2900
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
LBP2900 |
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4. A5. B5. Executive. Giấy in bì thư C5/COM10/DL. LGL. LTR. Monarch |
| RAM |
2MB |
| Tốc độ |
12 trang/phút (A4) |
| In đảo mặt |
Không |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Kết nối |
USB |
| Hộp mực |
Canon EP303 |
| Mô tả khác |
giấy vào Khay trước150 tờ. Khay tay1 tờ. Giấy ra Mặt in úp xuống dưới100 tờ |
Máy in phun màu Epson L1800 (NK)
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
15 trang màu A4/phút.. 15 trang đen A4/phút |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
EPSON T6731/T6732/T6733/T6734/T6735/T6736 |
| Mô tả khác |
Hỗ trợ hệ điều hànhWindows XP. Vista. Mac OS. Win 7. Win 8 |
| Kích thước |
705mm x 322mm x 215 mm |
| Trọng lượng |
12.5 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Brother Đa chức năng MFC-T4500DW (A3)
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
in màu 20 trang/phút. In trắng đen 22 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 1200x4800dpi • Độ phân giải scan lên đến 19200x19200dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Bình mực in lớn Brother BTD60BK6500 trang A4. BT5000C/M/Y5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
| Mô tả khác |
Màn hình màu LCD Touchscreen 2.7”. Khay giấy lên đến 250 trang (80gsm). Khay ra 100 trang (A4). Khay tay đa năng lên đến 100 tờ. Tự động nạp bản gốc 50 trang (ADF) |
| Kích thước |
575mm x 477mm x 310 mm. |
| Trọng lượng |
19.14 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser đen trắng đa năng Canon MF913W
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
MF913W |
| Chức năng |
Copy. In. Scan |
| Khổ giấy |
A4. A5. A6. B5. Executive. Foolscap. Government Legal. Government Letter. Indian Legal.. Legal. Letter. Statement |
| Khay giấy |
150 tờ |
| Tốc độ |
A422 ppm Letter23 ppm |
| In đảo mặt |
Không |
| Độ phân giải |
2400×600 dpi |
| Kết nối |
USB |
| Trọng lượng giấy |
60 tới 163 g/m2 |
| Khay giấy ra |
100 tờ |
Bàn làm việc
Bàn máy tính 160x70cm chạy viền dày 34mm có kệ để CPU COD68052
In stock
Bàn giám đốc chữ L gỗ Plywood chân sắt hệ SLEAN HBSL019
In stock
Bàn máy tính 140x80cm liền kệ để PC gỗ cao su khung sắt lắp ráp COD68055
In stock
Ghế văn phòng
Ghế công thái học lưng lưới cao cấp màu xám SP-668SJ-2
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu và gác chân GAKJO-823
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu gác chân MF369
In stock
Ghế giám đốc lưng ngả bọc simili 2 lớp MF-TP377
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu VIEWSONIC PX701HDH (Công Nghệ DLP)
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.59 Kg |
| Kích thước |
312 x 222 x 108 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nối vàoHDMI 1.4 x 2.VGA in x1.VGA out x1. Audio in x1.Audio out x1.RS232. USB 2.0 type A (5V/1A) x1. Mini USB x1 |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 20.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
3500 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Màn chiếu điện Dalite PW150ES (3,05m x 2,29m)
In stock
Máy chiếu EPSON EB-982W
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1 Kg.3 |
| Kích thước |
309 x 90 x 282 mm |
| Cổng giao tiếp |
component (via D-sub 15-pin). Cổng kết nốiVGA. HDMI x 2. RS232. USB (3 trong 1) LAN (cổng RJ45)… Trình chiếu không giây Wireless (option). Video |
| Âm thanh |
16W |
| Tuổi thọ đèn |
4.000 giờ. SmartEco 6.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
4200 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
10.2001 |
| Kích thước trình chiếu |
29 – 280 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Vankyo Performance V630W Full-HD 1080p Wifi
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 24 tháng |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.7 Kg |
| Kích thước |
315 x 235 x 109 mm |
| Cổng giao tiếp |
AV. Cổng kết nốiHDMI2. SD1. USB1. VGA. 5V out (USB)1 |
| Âm thanh |
2 loa stereo 5W/4ohm |
| Tuổi thọ đèn |
50.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
6800 video lumens |
| Độ tương phản |
320.001 |
| Kích thước trình chiếu |
46 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Panasonic PT-LB355
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.9 Kg |
| Kích thước |
335 x 96 x 252 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio. Cổng kết nối HDMI. Dsub 15 pin. RJ45.. Serial. Video |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 20.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3300 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
50.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
