Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Màn hình LG 27MK600M (27Inch/ Full HD/ 5ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kích thước màn hình |
27Inch |
|---|---|
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Kiểu màn hình |
Màn phẳng |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
2 x HDMI . 1 x VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Màn hình chống lóaCông nghệ Radeon FreeSyncTMĐiều khiển trên màn hìnhTiết kiệm năng lượng thông minh |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình Lenovo D19-10 61E0KAR6WW (18.5Inch/ 5ms/ 60HZ/ 200cd/m2/ TN)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
18.5Inch |
| Độ phân giải |
1366×768 |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
200cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
6001 |
| Góc nhìn |
90°(H)/65°(V) |
| Tấm nền |
TN |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Được thiết kế 4 cạnh viền đều và sang trọng. kèm theo đó là đế chắc chắn giúp bạn có thể lắp đặt trong bàn làm việc một cách dễ dàng. |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình gaming LG UltraGear 27GN65R-B (27.0Inch/ Full HD/ 1ms/ 144Hz/ 300 cd/m2/ IPS)
In stock
| Kích thước màn hình |
27.0Inch |
|---|---|
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
1ms |
| Tần số quét |
144Hz |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Kiểu màn hình |
Màn phẳng |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
HDMIDisplayPortHeadphone out |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. HDMI |
| Tính năng khác |
SRGB 99% (Thông thường) & HDR10AMD FreeSync™ PremiumChân đỡ có thể điều chỉnh độ cao. độ nghiêng và xoay 90 độ |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình đồ họa Viewsonic VX2780-2K-SHDJ (27Inch/ 2K (2560×1440)/ 5ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình đồ họa |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
27Inch |
| Độ phân giải |
2K (2560×1440) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
Đầu ra âm thanh 3.5 mm1HDMI 1.42DisplayPort1Cổng cắm nguồn3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Phụ kiện kèm theo |
VX2780-2K-SHDJ x1. 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1. HDMI Cable (v1.4. Male-Male) x1. Quick Start Guide x1 |
| Tính năng khác |
Độ phân giải QHD cho chi tiết đáng kinh ngạcCông nghệ SuperClear® IPSTốc độ làm mới 75HzChân đế công thái học có thể điều chỉnhKết nối HDMI và DisplayPort |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Chuột không dây Logitech Signature M650 Màu hồng (Bluetooth, Wireless)
In stock
Màn hình đồ họa Dell UltraSharp U2421E (24.0Inch/ WUXGA (1920×1200)/ 5ms/ 60HZ/ 350cd/m2/ IPS/ USB-C/RJ45)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình đồ họa |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
24.0Inch |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
350cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp | |
| Phụ kiện kèm theo |
1 x DisplayPort cable – DisplayPort to DisplayPort1 x USB-C cable – USB-C1 x USB-C cable – USB Type C to A |
| Tính năng khác |
Thiết kế công thái học. tùy chỉnh độ cao màn hình |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy văn phòng
Máy in đa năng HP LaserJet Pro MFP M428fdw – W1A30A (Print/ Copy/ Scan/ Fax/ Wifi
In stock
| Thương hiệu |
HP |
|---|---|
| Model |
LaserJet Pro M428fdw |
| Chức năng |
Copy. Fax. Print. Scan |
| RAM |
512MB |
| TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO. A4) |
Bình thườngLên đến 38 trang/phút (mặc định). Lên đến 40 trang/phút (HP tốc độ cao) |
| In đảo mặt |
Có |
| Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
| Kết nối |
LAN. USB. WIFI |
| In Mobile |
Apple AirPrint™. Google Cloud Print™. HP ePrint. Ứng dụng HP Smart. Ứng dụng di động. Được Mopria™ chứng nhận. Có khả năng chuyển vùng để in ấn dễ dàng. In qua Wi-Fi® Direct |
| Hộp mực |
CF276A Hộp mực HP 76X LaserJet Màu đen (~10.000 trang). CF276X. Hộp mực HP 76A LaserJet Màu đen (~3.000 trang) |
Máy in laser màu Brother đa chức năng MFC-L8690CDW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in 31 trang/phút. Sao chép 30 trang/phút. |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x600dpi có thể lên đến 19.200 x 19.200 dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực TN-451BK/C/M/Y. drum DR-451CL. |
| Mô tả khác |
Phóng to thu nhỏ 25%-400%. Màn hình màu LCD 3.7'' Touch Screen. Khay giấy chuẩn 250 tờ. Khay tay 50 tờ. khay giấy chọn thêm up to 1.000 tờ. Khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). |
| Kích thước |
435mm x 526mm x 539 mm |
| Trọng lượng |
28.1 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
không bao gồm bộtài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 16 trang/phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên tới 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
HP 215A Black (~1050 yield) W2310A. HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A. HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A. HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A. |
| Kích thước |
392mm x 435mm x 244.2mm |
| Trọng lượng |
13.3 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu đa năng Epson Ecotank L6270
In stock
Bàn làm việc
Bàn họp 240x120cm gỗ Plywood phủ melamin chân sắt Aconcept HBAC049
In stock
Bàn giám đốc 160×140 (mặt bàn 70)Trapeze Concept lắp ráp – HBTC023
In stock
Bàn làm việc 120×60 AConcept chân sắt lắp ráp HBAC002
In stock
Ghế văn phòng
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu gác chân MF369
In stock
Ghế giám đốc chân xoay có ngả lưng GAKJO-817
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có gác chân GAK916
In stock
Ghế xoay văn phòng có tựa đầu lưng lưới chống mỏi MF995
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu Sony LCD VPL-EX453
In stock
Màn chiếu điện Dalite P150ES (3,05×2,29 met)
In stock
Máy chiếu Sony LCD VPL-EX430
In stock
| Bảo hành |
06 tháng với bóng đèn chiếu. 12 tháng cho Khối lăng kính.. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.8 Kg |
| Kích thước |
101.6 x 315 x 223.5 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 10.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3200 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
260.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu di động Viewsonic M1 mini Plus
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0.28 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)110 x 104 x 27 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa2W Cube (Loa của Harman Kardon) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đèn30.000 giờ |
| Độ phân giải |
WVGA (854×480 ) |
| Độ sáng |
120 Lumens |
| Độ tương phản |
Độ tương phản5001 |
| Khoảng cách chiếu |
0.64m-2.66m |
| Công nghệ |
DLP |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 100 inch |
| Keystone |
H+/-40° Zoom quang học |
Máy chiếu Panasonic LCD PT-VW360
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.3 Kg |
| Kích thước |
352 x 98 x 279.4 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 7.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu mini di động Viewsonic M2
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.32 Kg |
| Kích thước |
224 x 224 x 51 mm |
| Cổng giao tiếp |
(USB 3.0 Reader x1. Cổng kết nối(HDMI 2.0. HDCP 1.4/2.2).USB type C 3.1 x 1 (5V/2A).USB type A x2. share with power).Micro SD x1 (64G). USB 2.0 Reader x1 |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
1200 Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 100 inch |
| Công nghệ |
DLP |
