Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Chuột không dây Logitech Signature M650 L Màu trắng (Bluetooth, Wireless)
In stock
Màn hình HP M24FW 2E2Y5AA (23.8Inch/ Full HD/ 5ms/ 75HZ/ 300 cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Các nút điều khiển trên màn hình. AMD FreeSyncTM. Chế độ ánh sáng xanh thấp. Chống lóa |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Giá treo màn hình North Bayou F80 (1 màn hình/ 17inch – 30inch/ Đen/ Gắn bàn)
In stock
Bàn phím không dây Logitech K650 Signature Màu đen xám ( Wireles, Bluetooth)
In stock
Màn hình Samsung LS24C310EAEXXV (23.8Inch/ Full HD/ 4ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Công nghệ bảo vệ mắt tiên tiến được tích hợp trên màn hình giúp giảm thiểu tình trạng mỏi mắt và tăng cường sự thoải mái khi bạn làm việc trong thời gian dài. |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình Asus VC239H-J (23.0Inch/ Full HD/ 5ms/ 60HZ/ 250cd/m2/ IPS/ Loa)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.0Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Có |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. D-Sub. DVI-D |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp DVICáp VGACáp âm thanhDây nguồnSạc nguồnSách hướng dẫn |
| Tính năng khác | |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy văn phòng
Máy in phun màu Epson L1210
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in Lên đến 33 trang /phút (đen ) |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
| Dùng mực |
Mực in Epson 003 (C13T00V100 Black. C13T00V200 Cyan. C13T00V300 Magenta. C13T00V400 Yellow ) |
| Mô tả khác |
Bảo hành 2 năm hoặc 30.000 trang tùy theo điều kiện nào đến trước |
| Kích thước |
375mm x 347mm x 169 mm |
| Trọng lượng |
2.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP Enterprise M751dn (T3U44A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
2Gb |
| Tốc độ in |
A3) Lên đến 26 ppm. A4) Lên đến 41 trang/phút. Tốc độ in màu đen (ISO. Tốc độ in đen (bình thường |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Mực in HP 658A Black LaserJet Toner Cartridge_W2000A ~ 7.000 trang. Mực in màu HP 658A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2001A/ W2002A/ W2003A ~ 6.000 trang theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Kích thước |
1051mm x 992mm x 443 mm |
| Trọng lượng |
45.1 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Canon IP 8770 Wifi A3
In stock
Bàn làm việc
Bàn vi tính có ngăn kéo kết hợp kệ gỗ cao su khung sắt COD68049
In stock
Bàn làm việc gỗ Plywood chân ống nước chữ X – HBON010
In stock
Bàn làm việc 120x60cm gỗ Plywood hệ YCHI HBYC013
In stock
Bàn giám đốc chữ L gỗ Plywood phủ melamin chân hệ Cone II HBCN018
In stock
Ghế văn phòng
Ghế văn phòng tiêu chuẩn Ergonomic Công Thái Học MFAD002
In stock
Ghế công thái học lưng lưới cao cấp màu xám SP-668SJ-2
In stock
Ghế xoay văn phòng đạt chuẩn công thái học Rex 03 HOGVP150
In stock
Ghế lưới văn phòng có tựa đầu chuẩn công thái học HOM1081R
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu VIEWSONIC SP16 (Công Nghệ DLP)
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.2 Kg |
| Kích thước |
294 x 110 x 218 mm (WxHxD) |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nối Computer in (share with component)2 Composite1 Audio-in (3.5mm)1 HDMI1 (Back) Output Monitor out1 Audio out (3.5mm) |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 20.000 giờ (Sử dụng đúng cách) |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
4200 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Panasonic PT-VW540
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
4.8 Kg |
| Kích thước |
389 x 125 x 332 mm |
| Cổng giao tiếp |
2X HDMI IN. 3X AUDIO IN. COMPUTER 2IN / 1 OUT. Cổng kết nốiCOMPUTER 1 IN. LAN.. SERIAL IN. USB A (DC OUT). VARIABLE AUDIO OUT. VIDEO IN |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 7.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
5500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Màn chiếu điện Dalite PW180ES (3m60x2m70)
In stock
Màn chiếu điện Prima EES-80S ( 2m03 x 2m03 ) – 113 inch
In stock
Máy chiếu Epson LCD EB-X41
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.4 Kg |
| Kích thước |
240 x 300 x 80 mm |
| Cổng giao tiếp |
Composite. Cổng kết nối VGA. MHL/HDMI. USB Type A. USB Type B. Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP10). |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
LED 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
10.2001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
