Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Màn hình Asus VY249HE (23.8Inch/ Full HD/ 1ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
1ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không có loa |
| Cổng giao tiếp |
HDMI(v1.4) x 1VGA x 1Earphone Jack YesPC Audio Input Yes |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Màn hình Asus LCD VY249HE 23.8 inch Full HD mang đến hình ảnh sắc nét. chân thật. cho bạn tận hưởng những trải nghiệm sống động như đang trong chính thế giới ảo. |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình LG 24MP60G-B (23.8Inch/ Full HD/ 5ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
|---|---|
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Kiểu màn hình |
Màn phẳng |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
1 x HDMI . 1 x DisplayPort 1.2 . 1 x VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
AMD FreeSyncTMMBR (Giảm độ mờ của chuyển động) 1msChế độ đọc sáchChống nháyĐiều khiển trên màn hình |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn phím cơ DareU EK810G Wireless Blue switch
In stock
Màn hình đồ họa Samsung LU28R550UQEXXV (28.0Inch/ 4K (3840×2160)/ 4ms/ 60HZ/ 300 cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình đồ họa |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
28.0Inch |
| Độ phân giải |
4K (3840 x 2400) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. DisplayPort |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Chất lượng hình ảnh UHD rõ nét sống độngTấm nền IPS ưu việt tái hiện màu sắc chân thựcMàn hình viền mỏng đầy ấn tượng |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình đồ họa Asus ProArt Display PA248QV (24.1Inch/ WUXGA (1920×1200)/ 5ms/ 75HZ/ 300 cd/m2/ IPS/ Tích hợp Loa)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình đồ họa |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
24.1Inch |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Có |
| Cổng giao tiếp |
DisplayPort 1.2 x 1HDMI(v1.4) x 1VGA x 1USB Hub 4x USB 3.2 Gen 1 Type-AĐầu cắm Tai nghe CóĐầu vào âm thanh PC Có |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp âm thanhBáo cáo hiệu chỉnh màu sắcCáp DisplayPortCáp HDMIDây điệnHướng dẫn sử dụngCáp VGA |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Chuột không dây Logitech Quang B175
In stock
Máy văn phòng
Máy in màu khổ lớn HP DesignJet T1708 44 inch (1VD84A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
128Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in26 giây/trang A1 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải2400 x 1200 optimized dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Mực in sử dụng HP 72 (130ml) |
| Mô tả khác |
Chuẩn kết nốiEthernet. Fast Ethernet. Gigabit Ethernet. 10/100/1000Base-T Ethernet (802.3. 802.3u. 802.3ab)USB Type-A host port |
| Kích thước |
1955mm x 770mm x 710 mm |
| Trọng lượng |
128 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in Laser màu HP Color LaserJet Pro M454dn (W1Y44A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút . |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Mô tả khác |
Khay giấy ra 150 tờ. Khay đa năng 50 tờ. khay nạp giấy 250 tờ. SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG 750 đến 4000. |
| Kích thước |
412mm x 649mm x 295 mm |
| Trọng lượng |
18.9 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
không bao gồm bộtài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 16 trang/phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên tới 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
HP 215A Black (~1050 yield) W2310A. HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A. HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A. HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A. |
| Kích thước |
392mm x 435mm x 244.2mm |
| Trọng lượng |
13.3 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn làm việc
Bàn góc chữ L liền mặt bàn 140x100cm gỗ plywood chân sắt hệ TIO HBTO017
In stock
Bàn vi tính kết hợp kệ CPU gỗ cao su khung sắt COD68042
In stock
Bàn làm việc 120x60cm hệ OMA II gỗ plywood lắp ráp ngàm HBOM213
In stock
Bàn máy tính 140x80cm liền kệ để PC gỗ cao su khung sắt lắp ráp COD68055
In stock
Ghế văn phòng
Ghế lãnh đạo lưng ngả đa chiều nệm bọc simili cao cấp MF101D
In stock
Ghế văn phòng lưng lưới có gác chân GAK-JO813
In stock
Ghế công thái học lưng lưới cao cấp màu đen SP-668SJ-1
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu gác chân MF369
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu Led di động Viewsonic M2W
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.35 Kg |
| Kích thước |
225 x 225 x 52 mm |
| Cổng giao tiếp |
(HDMI 1.4 / HDCP 1.4)USB Loại C1 (5V / 0.5A) ĐầuVào âm thanh (Bluetooth)1 (BT4.2)USB Loại A1(Đầu đọc USB2.0)Thẻ SDMicro SD (256GB. HDMI X 1. SDXC) |
| Âm thanh |
Speaker3W Cube x2 |
| Tuổi thọ đèn |
30.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280 x 800) |
| Độ sáng |
1700 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 150 inch |
| Công nghệ |
LED |
Máy chiếu VIEWSONIC PA503S (Công Nghệ DLP)
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.2 Kg |
| Kích thước |
294 x 218 x 110 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nốiHDMI 1.4 in x1.VGA in x2.VGA out x1.Video x1.Audio in x1. Audio out x1.RS232.Mini USB type B x1 |
| Âm thanh |
2W |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
3800 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
250.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Màn chiếu chân Dalite P80TS (2m03 x 2m03)
In stock
Máy chiếu BenQ DLP MS550
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hay 1000h với bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước). 24 tháng với thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.3 Kg |
| Kích thước |
196 x 120 x 232 mm (WxHxD) |
| Âm thanh |
2W x1 |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Panasonic PT-LW336
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.9 Kg |
| Kích thước |
335 x 96 x 252 mm |
| Cổng giao tiếp |
2 AUDIO IN. 2 COMPUTER IN. AUDIO OUT. Cổng kết nốiHDMI IN. LAN. MONITOR OUT. SERIAL IN. USB A&B (memory / Wireless Module & display). VIDEO IN |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 17.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
3100 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Màn chiếu điện Dalite P250ES (4,6m x 4.6 m)
In stock
