Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Màn hình Lenovo L22E-40 67AFKACBVN (21.5Inch/ Full HD/ 4ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ VA)
In stock
Màn hình Dell E2223HN (21.5Inch/ Full HD/ 5ms/ 60HZ/ 250cd/m2/ VA)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
21.5Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
30001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
VA |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
1 x Power cable. 1 x HDMI cable. |
| Tính năng khác |
Màn hình hướng tới nhu cầu làm việc văn phòng cũng như xem phim giải trí. Kích cỡ tiết kiệm không gian. kiểu dáng mỏng là sự lựa chọn thích hợp dành cho góc làm việc. học tập. |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Chuột không dây Logitech MX Master 3S Màu đen (Bluetooth, Wireless, 8000dpi, pin sạc)
In stock
Màn hình Acer K273 E (27.0Inch/ Full HD/ 1ms/ 100HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
27.0Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
1ms |
| Tần số quét |
100HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Tần số quét 100Hz. và thời gian phản hồi 1ms. thực hiện mượt mà các tác vụ văn phòng. gaming và đồ họa. |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình Samsung LF22T450FQEXXV (21.5Inch/ Full HD/ 4ms/ 75HZ/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
21.5Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. DisplayPort |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Chân đế chuyên dụng nâng tầm hiệu suấtThiết kế tràn viền 3 cạnh mở rộng góc nhìn tối đaTấm nền IPS chất lượng cao cho hình ảnh rõ nét |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình đồ họa Viewsonic VX2780-2K-SHDJ (27Inch/ 2K (2560×1440)/ 5ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình đồ họa |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
27Inch |
| Độ phân giải |
2K (2560×1440) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
Đầu ra âm thanh 3.5 mm1HDMI 1.42DisplayPort1Cổng cắm nguồn3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Phụ kiện kèm theo |
VX2780-2K-SHDJ x1. 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1. HDMI Cable (v1.4. Male-Male) x1. Quick Start Guide x1 |
| Tính năng khác |
Độ phân giải QHD cho chi tiết đáng kinh ngạcCông nghệ SuperClear® IPSTốc độ làm mới 75HzChân đế công thái học có thể điều chỉnhKết nối HDMI và DisplayPort |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy văn phòng
Máy in phun màu Canon Đa chức năng E560
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
In đen trắng9.9ppm/ in màu5.7ppm |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
2400 x 600dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Canon PG-89. CL-99 |
| Mô tả khác |
Tổng số vòi phunTổng số 1.792 vòi phun/ Kích thước giọt mực2pl |
| Kích thước |
449mm x 304mm x 152mm |
| Trọng lượng |
5.4 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Brother Đa chức năng MFC-T810W
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
in màu 23 trang/phút. In ảnh 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 10 ảnh/phút (màu).. In trắng đen 27 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực BTD60BK 6500 trang và BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang. |
| Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Khay giấy lên đến 150 trang. Khay giấy ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Khay nạp bản gốc 20 tờ |
| Kích thước |
435mm x 380mm x 195 mm |
| Trọng lượng |
7.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in HP Neverstop Laser 1000A (4RY22A)
In stock
| Thương hiệu |
HP |
|---|---|
| Model |
1000A (4RY22A) |
| TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO. A4) |
Bình thườngLên đến 20 trang/phút |
| Khổ giấy |
5 đến 216 x 356 mm. A6. A5. A4. Letter. No.10 Env. C5 Env. DL Env. B5(JIS). Oficio 216×340. Legal. 105 x 148 |
| RAM |
32MB |
| In trên Mobile |
Apple AirPrint – Thiết bị di động phải có AirPrint®. Google Cloud Print™ 2.0 – Yêu cầu đăng ký Google Cloud Print™ và có tài khoản Google |
| In đảo mặt |
Có |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Màn hình |
LED |
| Kết nối |
Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao |
| In tối đa |
25000 trang/tháng |
| Trọng lượng |
7kg. 8 |
Máy in phun màu Epson L1110
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in 33 trang / phút (đen) |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
| Dùng mực |
Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
| Mô tả khác |
4 bình mực lớn rời. Kích thướt giọt mực nhỏ 3pl. Khổ giấy inTối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2). Photo paper Epson 190g/m2) |
| Kích thước |
461mm x 215mm x 130 mm |
| Trọng lượng |
2.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn làm việc
Bàn làm việc 120×60 Rectang Concept lắp ráp HBRT002
In stock
Bàn giám đốc chữ L gỗ Plywood chân sắt hệ SLEAN HBSL019
In stock
Bàn làm việc gỗ Plywood chân ống nước chữ X – HBON010
In stock
Bàn làm việc 140x70cm gỗ tự nhiên hệ YCHI HBYC003
In stock
Ghế văn phòng
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu gác chân MF369
In stock
Ghế công thái học Ergonomic ANTO1 – HOGVP132
In stock
Ghế công thái học lưng lưới cao cấp màu đen SP-668SJ-1
In stock
Ghế lưới văn phòng có tựa đầu chuẩn công thái học HOM1081R
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu laser Panasonic PT-VMZ50 công nghệ LCD
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2 Kg.7 |
| Kích thước |
399 x 115 x 348 mm |
| Cổng giao tiếp |
AUDIO 1⁄2 IN. AUDIO 3 IN. COMPUTER 1 IN. COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT. Cổng kết nốiHDMI IN X2. SERIAL IN. USB (VIEWER / WIRELESS / DC OUT). VARIABLE AUDIO OUT. VIDEO IN |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 17.000 giờ |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Độ sáng |
5000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Panasonic PT-LB386
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.9 Kg |
| Kích thước |
335 x 96 x 252 mm |
| Cổng giao tiếp |
2 AUDIO IN. 2 COMPUTER IN. AUDIO OUT. Cổng kết nối HDMI IN x2. LAN. MONITOR OUT. SERIAL IN. USB A&B (memory / Wireless Module & display. VIDEO IN. Wireless Option ET-WML100E) |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3800 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Panasonic PT-VW540
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
4.8 Kg |
| Kích thước |
389 x 125 x 332 mm |
| Cổng giao tiếp |
2X HDMI IN. 3X AUDIO IN. COMPUTER 2IN / 1 OUT. Cổng kết nốiCOMPUTER 1 IN. LAN.. SERIAL IN. USB A (DC OUT). VARIABLE AUDIO OUT. VIDEO IN |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 7.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
5500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Màn chiếu điện Dalite PW200ES (4,07m x 3,05m)
In stock
Máy chiếu Optoma X400LVE
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 24 tháng cho thân máy và 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.3 |
| Kích thước |
316 x 243.5 x 98 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio-in x1. Audio-out x1. Composite x1. Cổng kết nốiHDMI x 1. RS232 x1.. USB Type-A x1. VGA-in x1. VGA-out x1 |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 12.000 giờ |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
29. 7 – 300. 7 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Epson EB – E500
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.4 Kg |
| Kích thước |
302 x 77 x 234 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nốiRGB x 1. HDMI x 1. RS-232C x 1. Audio 3.5mm x 1 |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 10.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3300 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
20.0001(typ) |
| Kích thước trình chiếu |
22 – 259 inch |
| Công nghệ |
LCD |
