Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Chuột Logitech M100/M100R USB
In stock
Chuột không dây Lecoo WS204 (Màu đen)
In stock
Bàn phím không dây Logitech K380 Màu đen (Bluetooth, Không dây )
In stock
Bàn phím Kenoo 9100K (chống mờ)
In stock
Màn hình HP M24FW 2E2Y5AA (23.8Inch/ Full HD/ 5ms/ 75HZ/ 300 cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Các nút điều khiển trên màn hình. AMD FreeSyncTM. Chế độ ánh sáng xanh thấp. Chống lóa |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình Samsung LS27C310EAEXXV (27Inch/ Full HD/ 4ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
27Inch |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
cáp HDMI. Cáp nguồn |
| Tính năng khác |
Công nghệ bảo vệ mắt tiên tiến được tích hợp trên màn hình giúp giảm thiểu tình trạng mỏi mắt và tăng cường sự thoải mái khi bạn làm việc trong thời gian dài. |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
Máy văn phòng
Máy in phun màu đa năng Brother DCP-T820DW In Copy Scan
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
in màu 16.5 trang/phút. In trắng đen 17 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thê đến 19200x19200dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực BTD60BK 7500 trang in A4. BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang in A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Kích thước |
435mm x 380mm x 195mm |
| Trọng lượng |
8.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1110
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in 33 trang / phút (đen) |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
| Dùng mực |
Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
| Mô tả khác |
4 bình mực lớn rời. Kích thướt giọt mực nhỏ 3pl. Khổ giấy inTối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2). Photo paper Epson 190g/m2) |
| Kích thước |
461mm x 215mm x 130 mm |
| Trọng lượng |
2.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP ColorLaserJet Pro M255nw (7KW63A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 21 trang/ phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên tới 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A. HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A. HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A. HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A |
| Kích thước |
392mm x 475mm x 297mm |
| Trọng lượng |
13.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn làm việc
Bàn làm việc 120×60 Rectang Concept lắp ráp HBRT002
In stock
Bàn làm việc kết hợp tủ di động gỗ tự nhiên
In stock
Bàn làm việc 120x60cm gỗ Plywood hệ YCHI HBYC013
In stock
Ghế văn phòng
Ghế giám đốc chân xoay có ngả lưng GAKJO-817
In stock
Ghế công thái học Ergonomic ANTO1 – HOGVP132
In stock
Ghế xoay văn phòng có tựa đầu lưng lưới chống mỏi MF995
In stock
Ghế lãnh đạo lưng ngả đa chiều nệm bọc simili cao cấp MF101D
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu di động Viewsonic M1 mini Plus
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0.28 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)110 x 104 x 27 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa2W Cube (Loa của Harman Kardon) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đèn30.000 giờ |
| Độ phân giải |
WVGA (854×480 ) |
| Độ sáng |
120 Lumens |
| Độ tương phản |
Độ tương phản5001 |
| Khoảng cách chiếu |
0.64m-2.66m |
| Công nghệ |
DLP |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 100 inch |
| Keystone |
H+/-40° Zoom quang học |
Màn chiếu điện Prima EES-80S ( 2m03 x 2m03 ) – 113 inch
In stock
Màn chiếu điện Dalite P70ES (1.78×1.78met)
In stock
Màn chiếu điện Dalite PW96EST (2,44m x 1,83m)
In stock
Máy chiếu Panasonic PT-VW540
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
4.8 Kg |
| Kích thước |
389 x 125 x 332 mm |
| Cổng giao tiếp |
2X HDMI IN. 3X AUDIO IN. COMPUTER 2IN / 1 OUT. Cổng kết nốiCOMPUTER 1 IN. LAN.. SERIAL IN. USB A (DC OUT). VARIABLE AUDIO OUT. VIDEO IN |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 7.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
5500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Optoma X400LVE
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 24 tháng cho thân máy và 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.3 |
| Kích thước |
316 x 243.5 x 98 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio-in x1. Audio-out x1. Composite x1. Cổng kết nốiHDMI x 1. RS232 x1.. USB Type-A x1. VGA-in x1. VGA-out x1 |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 12.000 giờ |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
29. 7 – 300. 7 inch |
| Công nghệ |
DLP |
