Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Màn hình đồ họa Dell UltraSharp U2421E (24.0Inch/ WUXGA (1920×1200)/ 5ms/ 60HZ/ 350cd/m2/ IPS/ USB-C/RJ45)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình đồ họa |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
24.0Inch |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
350cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp | |
| Phụ kiện kèm theo |
1 x DisplayPort cable – DisplayPort to DisplayPort1 x USB-C cable – USB-C1 x USB-C cable – USB Type C to A |
| Tính năng khác |
Thiết kế công thái học. tùy chỉnh độ cao màn hình |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình ultrawide LG 29WQ600-W Trắng (29.0Inch/ WFHD (2560×1080)/ 5ms/ 100HZ/ IPS/ Tích hợp Loa/ USB Type-C)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình UltraWide |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
29.0Inch |
| Độ phân giải |
WFHD (2560×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
100HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Có |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. DisplayPort. Headphone |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
SRGB 99% Color Gamut / HDR 10USB Type-C™ ConnectivityAMD FreeSync™ / 1ms MBR / Refresh Rate 100Hz2 x 7W Stereo Speaker with Waves MaxxAudio®3-Side Virtually Borderless Design |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn phím không dây Logitech K380 Màu xanh (Bluetooth, kết nối đa thiết bị )
In stock
Chuột không dây Bluetooth Microsoft Camo (Màu rằn ri thẫm – xanh đen)
In stock
Màn hình Samsung LS27C310EAEXXV (27Inch/ Full HD/ 4ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
27Inch |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
cáp HDMI. Cáp nguồn |
| Tính năng khác |
Công nghệ bảo vệ mắt tiên tiến được tích hợp trên màn hình giúp giảm thiểu tình trạng mỏi mắt và tăng cường sự thoải mái khi bạn làm việc trong thời gian dài. |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
Màn hình HP V22i G5 6D8G9AA (21.5Inch/ Full HD (1920×1080)/ 5ms/ 60HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
21.5Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000 1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. VGA. DisplayPort |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Màn hình chống lóa |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy văn phòng
Máy in phun màu Epson Đa chức năng L3150 Wifi
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
3.8 ipm trang màu.. Tốc độ in 10 ipm trang đen và 5 ipm trang màu. Tốc độ quét 200dpi 11 giây đơn sắc 28 giây màu. Tốc độ copy 7.7 ipm trang đen trắng |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Photo paper Epson 190g/m2). Độ phân giải 5760×1440. Độ phân giải quét 1200×2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2) |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
| Kích thước |
375mm x 347mm x 187 mm. |
| Trọng lượng |
4.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in đa năng HP LaserJet Pro M428fdn – W1A29A (Print, Copy, Scan, Fax, Email, in mạng)
In stock
| Thương hiệu |
HP |
|---|---|
| Model |
LaserJet Pro MFP M428fdn (W1A29A) |
| Chức năng |
Copy. Fax. Print. Scan |
| Khổ giấy |
A4. A5. A6. B5 (JIS) |
| RAM |
512MB |
| Tốc độ |
PRINT SPEED BLACKNormalUp to 38 ppm |
| In đảo mặt |
Có |
| Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
| Kết nối |
LAN. USB |
| Hộp mực |
Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang). Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang). |
| Mô tả khác |
100-sheet tray 1. 250-sheet input tray 2. 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF). |
Máy in laser màu đa chức năng HP Pro MFP M182n (7KW54A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Upto 16 ppm |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto1200 dpi. Độ phân giảichụp quét |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
HP 215A Black (~1050 yield) W2310A. HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A. HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A. HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A. |
| Mô tả khác |
Khay giấy vàoUpto 150 sheets (15mm stack height) inTray 1. Khay giấy raUpto100 sheets (10mm stack height). Độ sâu bít8-bit(mono). 24-bit (color). Made in Vietnam |
| Kích thước |
420mm x 435mm x 295mm |
| Trọng lượng |
15.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother đa chức năng MFC-L8690CDW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in 31 trang/phút. Sao chép 30 trang/phút. |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x600dpi có thể lên đến 19.200 x 19.200 dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực TN-451BK/C/M/Y. drum DR-451CL. |
| Mô tả khác |
Phóng to thu nhỏ 25%-400%. Màn hình màu LCD 3.7'' Touch Screen. Khay giấy chuẩn 250 tờ. Khay tay 50 tờ. khay giấy chọn thêm up to 1.000 tờ. Khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). |
| Kích thước |
435mm x 526mm x 539 mm |
| Trọng lượng |
28.1 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn làm việc
Cụm 10 bàn ghép thành bàn họp hệ Lego gỗ cao su chân sắt HBLG014
In stock
Ghế văn phòng
Ghế công thái học lưng lưới cao cấp màu đen SP-668SJ-1
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu và gác chân GAKJO-823
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có gác chân GAK916
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu gác chân MF369
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Máy chiếu Boxlight ALU452
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành thân máy bảo hành 24 tháng. bóng đèn bảo hành 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn (tùy theo điều kiện nào đến trước ) |
|---|---|
| Trọng lượng |
26 Kg.3 |
| Kích thước |
296 x 120 x 221 mm |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
4500 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
60 – 180 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Yaber Aurora-S DLP Full-HD Android
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 24 tháng |
|---|---|
| Trọng lượng |
15 Kg.2 |
| Kích thước |
208 mm * 208 mm * 154 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio out1. HDMI2. Headphone1. USB2 |
| Âm thanh |
2 * Loa HIFI stereo 10W |
| Tuổi thọ đèn |
30.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
1800 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
50 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Màn chiếu Điện Dalite P96EST 136 Inch
In stock
Máy chiếu Epson LCD EB-X41
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.4 Kg |
| Kích thước |
240 x 300 x 80 mm |
| Cổng giao tiếp |
Composite. Cổng kết nối VGA. MHL/HDMI. USB Type A. USB Type B. Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP10). |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
LED 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
10.2001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Màn chiếu điện Prima EES-150S ( 3m05x2m29 ) – 150 inch
In stock
Máy chiếu VIEWSONIC PX703HD (Công Nghệ DLP)
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.62 Kg |
| Kích thước |
312 x 222 x 108 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nối vàoComputer in (share with component)1.HDMI2 (HDMI 1.4/ HDCP 1.4).Audio-in (3.5mm)1.Monitor out1.Audio out (3.5mm)1.USB Type A (Power)1 (5V/ 1.5A).RS232 (DB 9-pin male)1 |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 20.000 giờ (Sử dụng đúng cách) |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
3500 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Tỷ lệ chiếu |
4:3. 16:9 |
| Công nghệ |
DLP |
