Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Màn hình Dahua DHI-LM22-A200E (21.45Inch/ Full HD/ 5ms/ 100HZ/ 250cd/m2/ VA/ Tích hợp Loa/ Type C)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
21.45Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
100HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
30001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
VA |
| Loa tích hợp |
Có |
| Cổng giao tiếp |
VGA×1. HDMI×1.Type Cx1.Audiox1 |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
16.7 Triệu màu (8 BIT ) |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình Lenovo L24i-30 66BDKAC2VN (23.8Inch/ Full HD/ 4ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
22 inch ~ 25 inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
1 x HDMI 1.4 . 1 x VGA/D-sub |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Màn hình chống lóa |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình HP M24F 2E2Y4AA (23.8Inch/ Full HD/ 5ms/ 75HZ/ 300 cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Các nút điều khiển trên màn hình. AMD FreeSyncTM. Chế độ ánh sáng xanh thấp. Chống lóa |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình LG 24MP500-B (23.8Inch/ Full HD/ 1ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
|---|---|
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
1ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1000:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Kiểu màn hình |
Màn phẳng |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
2 x HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác |
Màn hình sống động hiển thị ánh sáng xanh thấp AMD FreeSync™ Chế độ đọc sách Chống nháy Điều khiển trên màn hình |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình HP P22 G5 64X86AA (21.5Inch/ Full HD/ 5ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
21.5Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
10001 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
1 DisplayPortTM 1.2. 1 HDMI1.4. VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
Monitor. HDMI cable. Warranty card. Quick Setup Poster. Doc-kit. AC power cord |
| Tính năng khác |
Có thể gắn tường |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình Lenovo D24-40 67A2KAC6VN (23.8Inch/ Full HD (1920×1080)/ 4ms/ 75HZ/ 250cd/m2/ VA)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
VA |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
1 x Audio Out (3.5 mm). HDMI. VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
cáp HDMI. Cáp nguồn |
| Tính năng khác |
gần như không viền của màn hình này đảm bảo hình ảnh liền mạch mà không có sự bất tiện của khung viền giới hạn màn hình.. Thiết kế ba cạnh |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
75HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
30001 |
Máy văn phòng
Máy in phun màu đa năng Brother MFC-T920DW In Copy Scan
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
in màu 16.5 trang/phút. In trắng đen 17 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thê đến 19200x19200dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực BTD60BK 7500 trang in A4. BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang in A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Kích thước |
426mm x 306mm x 145 mm |
| Trọng lượng |
9.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1210
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in Lên đến 33 trang /phút (đen ) |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
| Dùng mực |
Mực in Epson 003 (C13T00V100 Black. C13T00V200 Cyan. C13T00V300 Magenta. C13T00V400 Yellow ) |
| Mô tả khác |
Bảo hành 2 năm hoặc 30.000 trang tùy theo điều kiện nào đến trước |
| Kích thước |
375mm x 347mm x 169 mm |
| Trọng lượng |
2.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Đa chức năng Canon MF641CW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
18 / 18 ppm (Đen trắng / Màu) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải khi inLên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Cartridge mực đen 054 BK1.500 trang (mực theo máy 910 trang). Cartridge mực 054 C.M.Y1.200 trang(mực theo máy 680 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
| Mô tả khác |
Bộ nhớ fax 512 trang |
| Kích thước |
451mm x 460mm x 360mm |
| Trọng lượng |
18.9 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn làm việc
Bàn họp 240x120cm gỗ Plywood phủ melamin chân sắt hệ Cone II HBCN024
In stock
Bàn làm việc gỗ Thông chân ống nước chữ X – HBON009
In stock
Ghế văn phòng
Ghế công thái học cao cấp chống mỏi lưng GoodTone Poly – CTH100
In stock
Ghế công thái học Ergonomic ANTO1 – HOGVP132
In stock
Ghế xoay văn phòng đạt chuẩn công thái học Rex 03 HOGVP150
In stock
Ghế lưới văn phòng có tựa đầu chuẩn công thái học HOM1081R
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Màn Chiếu Treo Tường Prima WEB-84S ( 2m13 x 2m13 ) – 120 inch
In stock
Màn chiếu điện Dalite PW96EST (2,44m x 1,83m)
In stock
Máy chiếu Viewsonic DLP LS500WHE
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.45 Kg |
| Kích thước |
293 x 221 x 115 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio in 3.5 mm x1. Audio out 3.5 mm x1. Cổng kết nốiHDMI 1.4 x1 (HDMI 1.4/HDCP 1.4). RS232. USB type A (Power) x1 (5V/1.5A) |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
30.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280 x 800) |
| Độ sáng |
3000 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 100 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Màn chiếu chân Dalite P60TS (1m52 x 1m52)
In stock
Máy chiếu Sony LCD VPL-EW575
In stock
| Bảo hành |
06 tháng với bóng đèn chiếu. 12 tháng cho Khối lăng kính.. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.4 |
| Kích thước |
2 x 252 mm. 365 x 96 |
| Cổng giao tiếp | |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
4300 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch (0.76 m tới 7.62m) |
| Công nghệ |
LCD |
