Danh mục sản phẩm
Gợi ý cho bạn
Bàn phím Dell KB216B (USB, Có dây)
In stock
Bàn phím E-Dra EK502 Đen
In stock
Màn hình AOC 24B1XH2/74 Ultra Slim (23.8Inch/ Full HD/ 4ms/ 100HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
23.8Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
4ms |
| Tần số quét |
100HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1300:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền |
IPS |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA. HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn . cáp HDMI |
| Tính năng khác | |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Màn hình Viewsonic VA1903H (18.5Inch/ 5ms/ 60HZ/ 200cd/m2/ TN)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
18.5Inch |
| Độ phân giải |
1366×768 |
| Thời gian đáp ứng |
5ms |
| Tần số quét |
60HZ |
| Độ sáng |
200cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
100.000.001 |
| Góc nhìn |
90°(H)/65°(V) |
| Tấm nền |
TN |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
VGA1Đầu ra âm thanh 3.5 mm1HDMI 1.41Cổng cắm nguồn3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Phụ kiện kèm theo |
VA1903H x1. 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1. HDMI Cable (Male-Male) x1. Quick Start Guide x1 |
| Tính năng khác |
Màn hình 19inch cho văn phòng và doanh nghiệp. Công nghệ ViewMode bảo vệ mắt |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn phím không dây Logitech K375S Màu đen (Bluetooth, Wireless, kết nối đa thiết bị)
In stock
Màn hình Asus VA27EHF (27.0Inch/ Full HD/ 1ms/ 100HZ/ 250cd/m2/ IPS)
In stock
| Kiểu màn hình |
Màn hình văn phòng |
|---|---|
| Kích thước màn hình |
27.0Inch |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Thời gian đáp ứng |
1ms |
| Tần số quét |
100HZ |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Tấm nền |
IPS |
| Tỷ lệ tương phản |
1300:1 |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Loa tích hợp |
Không |
| Cổng giao tiếp |
HDMI(v1.4) x 1 |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp nguồn. cáp HDMI |
| Tính năng khác | |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy văn phòng
Máy in phun màu Canon PIXMA G3010 (in/scan/copy/Wifi)
In stock
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro M404DW-W1A56A(Print/ Duplex/ Wifi)
In stock
| Thương hiệu |
HP |
|---|---|
| Model |
M404DW-W1A56A |
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4. A5. A6. B5 (JIS). B6 (JIS) |
| RAM |
256MB |
| Tốc độ |
38 trang/phút (A4) |
| In đảo mặt |
Có |
| Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
| Kết nối |
LAN. USB. WIFI |
| Hộp mực |
Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang). Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
| Mô tả khác |
000 trang.. Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Khay giấy ra 150 tờ. Khay 1 đa năng 100 tờ. Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Số lượng trang in tối đa mỗi thángLên đến 80. Khay giấy vàoKhay 1 đa năng 100 tờ |
Máy in laser màu Canon MF645CX
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
– Độ phân giải 600 dpi x 600 dpi.- Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương). |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Sử dụng Cartridge mực Cartridge đen 054 (Cartridge đen đi kèm1500 trang). Cartridge màu xanh lục/đỏ đậm/vàng 054 (Cartridge đi kèm690 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
| Kích thước |
451 mm x 460 mm x 413 mm |
| Trọng lượng |
20.5 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Bàn làm việc
Bàn giám đốc Diamond 160x80cm gỗ cao su chân sắt
In stock
Bàn giám đốc 180x150cm chân kết hợp tủ gỗ cao su
In stock
Bàn vi tính có ngăn kéo kết hợp kệ gỗ cao su khung sắt COD68049
In stock
Ghế văn phòng
Ghế công thái học Ergonomic ANTO1 – HOGVP132
In stock
Ghế lưới văn phòng có tựa đầu chuẩn công thái học HOM1081R
In stock
Ghế xoay văn phòng đạt chuẩn công thái học Rex 03 HOGVP150
In stock
Ghế văn phòng ngả lưng có tựa đầu gác chân MF369
In stock
Máy Hủy Tài Liệu Chính Hãng
Hủy các loại tài liệu, vật dụng văn phòng như Giấy, Ghim, CD, DVD, Thẻ, ... siêu bền, siêu tiện lợi
Máy hủy Binno A12
Máy hủy Binno A19
Máy hủy Binno A22
Máy hủy Binno A29
Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C (A3)
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000C
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000M
Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Nikatei PS-2000S
Máy chiếu - màn chiếu
Màn chiếu Treo Dalite P70WS 100 Inch
In stock
Máy chiếu Sony LCD VPL-EW575
In stock
| Bảo hành |
06 tháng với bóng đèn chiếu. 12 tháng cho Khối lăng kính.. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.4 |
| Kích thước |
2 x 252 mm. 365 x 96 |
| Cổng giao tiếp | |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
4300 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch (0.76 m tới 7.62m) |
| Công nghệ |
LCD |
Màn chiếu Treo Dalite PL170WS 170Inch
In stock
Máy chiếu Laser Epson EB-L200X
In stock
| Xuất xứ |
Chính hãng |
|---|---|
| Bảo hành |
36 tháng cho thân máy. 12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước |
| Trọng lượng |
4.1 Kg |
| Kích thước |
325 mm x 299 mm x 90 mm |
| Cổng giao tiếp |
HDMI x2. VGA x2. Composite. RJ45. USB-A. RS-232C. 3.5mm jack |
| Âm thanh |
16 W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 20.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
4200 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
2.500.000:1 |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Panasonic PT-VW540
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
4.8 Kg |
| Kích thước |
389 x 125 x 332 mm |
| Cổng giao tiếp |
2X HDMI IN. 3X AUDIO IN. COMPUTER 2IN / 1 OUT. Cổng kết nốiCOMPUTER 1 IN. LAN.. SERIAL IN. USB A (DC OUT). VARIABLE AUDIO OUT. VIDEO IN |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 7.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
5500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Led di động Viewsonic M2W
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.35 Kg |
| Kích thước |
225 x 225 x 52 mm |
| Cổng giao tiếp |
(HDMI 1.4 / HDCP 1.4)USB Loại C1 (5V / 0.5A) ĐầuVào âm thanh (Bluetooth)1 (BT4.2)USB Loại A1(Đầu đọc USB2.0)Thẻ SDMicro SD (256GB. HDMI X 1. SDXC) |
| Âm thanh |
Speaker3W Cube x2 |
| Tuổi thọ đèn |
30.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280 x 800) |
| Độ sáng |
1700 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 150 inch |
| Công nghệ |
LED |
