Hiển thị 37–48 của 57 kết quả
Filter by price
Công nghệ in
- Đa chức năng 57
Độ phận giải
- - Độ phân giải 600 dpi x 600 dpi.- Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương). 1
- 1200 x 1200 dpi. 600x600 dpi. 9600 x 600dpi 1
- 2. 400 dpi (2400 x 600) quality. 600 x 600 dpi 2
- 2400 x 600dpi 1
- 2400x600dpi 1
- 4.800 x 1.200 DPI 2
- 4800 x 1200 Dpi (với Công nghệ giọt có kích thước thay đổi) 1
- 5760 x 1440 dpi 2
- 600 (tương đương) x 600dpi.. Độ phân giải khi inLên tới 9 1
- 600 x 600 dpi 6
- Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương). Độ phân giải khi in600 x 600 dpi 1
- In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto 1200 dpi. Độ phân giảichụp quét 2
- In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto1200 dpi. Độ phân giảichụp quét 1
- Lên tới 600 x 600 dpi 2
- Lên đến 1200 x 1200 dpi 1
- Lên đến 600 x 600 dpi 2
- Photo paper Epson 190g/m2). Độ phân giải 5760x1440. Độ phân giải quét 1200x2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2) 2
- Up to 600 x 600 dpi 1
- Độ phân giải 1200 * 1200 dpi 1
- Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi 2
- Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thê đến 19200x19200dpi. 4
- Độ phân giải in 1200x4800dpi • Độ phân giải scan lên đến 19200x19200dpi 1
- Độ phân giải in 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi. 1
- Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x2400dpi 1
- Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x2400dpi. 1
- Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x600dpi có thể lên đến 19.200 x 19.200 dpi. 1
- Độ phân giải in 4800 x 1200 dpi. Độ phân giải scan 1200 x 2400 dpi. 1
- Độ phân giải in 4800x1200dpi. Độ phân giải scan 1200x2400 dpi 1
- Độ phân giải in lên đến 1200 x 4800dpi. 1
- Độ phân giải in600 x 1200 dpi..Độ phân giải quét1200 x 1200 dpi 1
- Độ phân giải khi in600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) 3
- Độ phân giải khi inLên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi 1
- Độ phân giải tối đa khi in4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi 1
- Độ phân giải2400 x 1200 optimized dpi 2
- Độ phân giải5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology) 1
- Độ phân giải600 x 600 dpi 3
Loại máy in
Cửa hàng
Máy in phun màu Brother Đa chức năng DCP-T310
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
100*100dpi). 35s đến 4. 38s (A4. in màu 10 trang/phút. In ảnh 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 6 ảnh/phút (màu). Tốc độ scan từ 3. n trắng đen 27 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Bình mực in lớn BK 6500 trang A4. C/M/Y5000 trang A4 |
Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Khay giấy lên đến 150 trang (80gsm). Khay ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Phóng to thu nhỏ 25%-400% |
Kích thước |
375mm x 347mm x 302 mm |
Trọng lượng |
6.4 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Brother Đa chức năng MFC-T4500DW (A3)
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A3/A4 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
in màu 20 trang/phút. In trắng đen 22 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải in 1200x4800dpi • Độ phân giải scan lên đến 19200x19200dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Bình mực in lớn Brother BTD60BK6500 trang A4. BT5000C/M/Y5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
Mô tả khác |
Màn hình màu LCD Touchscreen 2.7”. Khay giấy lên đến 250 trang (80gsm). Khay ra 100 trang (A4). Khay tay đa năng lên đến 100 tờ. Tự động nạp bản gốc 50 trang (ADF) |
Kích thước |
575mm x 477mm x 310 mm. |
Trọng lượng |
19.14 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Brother Đa chức năng MFC-T810W
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
in màu 23 trang/phút. In ảnh 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 10 ảnh/phút (màu).. In trắng đen 27 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
Độ phân giải in 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi. |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Mực BTD60BK 6500 trang và BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang. |
Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Khay giấy lên đến 150 trang. Khay giấy ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Khay nạp bản gốc 20 tờ |
Kích thước |
435mm x 380mm x 195 mm |
Trọng lượng |
7.8 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Canon Đa chức năng E560
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
In đen trắng9.9ppm/ in màu5.7ppm |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
2400 x 600dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Canon PG-89. CL-99 |
Mô tả khác |
Tổng số vòi phunTổng số 1.792 vòi phun/ Kích thước giọt mực2pl |
Kích thước |
449mm x 304mm x 152mm |
Trọng lượng |
5.4 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L4260 Wifi
In stock
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L5290 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Mô tả khác |
Hỗ trợ hệ điều hành Windows XP / XP Professional / Vista / 7/8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003/2008/2012/2016/2019 Chỉ hỗ trợ chức năng in cho Windows Server OS Mac OS X 10.6.8 trở lên |
Kích thước |
375 mm x 347 mm x 237 mm |
Trọng lượng |
5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L6290 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
4800 x 1200 Dpi (với Công nghệ giọt có kích thước thay đổi) |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Epson C13T03Y100 màu đen 7.500 trang. Epson C13T03Y200 màu xanh / Epson C13T03Y300 màu đỏ / Epson C13T03Y400 màu vàng (in được 6.000 trang tiêu chuẩn độ che phủ 5%) |
Kích thước |
375 mm x 347 mm x 231 mm |
Trọng lượng |
6.7 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L6460 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
4.800 x 1.200 DPI |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Mô tả khác |
Mac OS X 10.6.8 or later. Windows XP / XP Profesional x 64 Edition / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10. Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 |
Kích thước |
375 x 347 x 346 mm |
Trọng lượng |
7.3 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L6490 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Tốc độ in |
Tốc độ in37 ppm / 17 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
4.800 x 1.200 DPI |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Mô tả khác |
Mac OS X 10.6.8 or later. Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10. Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 |
Kích thước |
375 x 347 x 346 mm |
Trọng lượng |
7.3 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng L3150 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
3.8 ipm trang màu.. Tốc độ in 10 ipm trang đen và 5 ipm trang màu. Tốc độ quét 200dpi 11 giây đơn sắc 28 giây màu. Tốc độ copy 7.7 ipm trang đen trắng |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Photo paper Epson 190g/m2). Độ phân giải 5760×1440. Độ phân giải quét 1200×2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2) |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
Kích thước |
375mm x 347mm x 187 mm. |
Trọng lượng |
4.8 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng L3210
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology) |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Epson C13T00V100/C13T00V200/C13T00V300/C13T00V400 |
Mô tả khác |
Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2). Photo paper Epson 190g/m2) |
Kích thước |
375mm x 347mm x 187 mm. |
Trọng lượng |
3.9 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng L3250 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in 33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Photo paper Epson 190g/m2). Độ phân giải 5760×1440. Độ phân giải quét 1200×2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2) |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Mực Epson C13T00V100 / C13T00V200 / C13T00V300 / C13T00V400 |
Kích thước |
375mm x 347mm x 179mm. |
Trọng lượng |
3.9 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |