Hiển thị 13–14 của 14 kết quả
Filter by price
Độ phận giải
Khổ giấy
- 16K. 8K. A3. A4. A5. A6. B4(JIS). B5 (JIS). Oficio 216x340mm 1
- A3. A4. A5. A6. B4 (JIS). B5 (JIS). 8K. 16K. Oficio 216x340mm 1
- A3. A4. A5. B4 (JIS). B5 (JIS) 1
- A4. A5. A5(LEF). B5 (JIS). Oficio. Phong bì (DL. C5). 76 x 127 đến 216 x 356mm 2
- A4. A5. A6. B5 (JIS) 1
- A4. A5. A6. B5 (JIS). B6 (JIS) 1
- A4. A5. B5. Executive. Foolscap. Indian Legal. Kích cỡ tùy biến (tối thiểu 105.0 x 148.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm). Legal. Letter. Statement 1
- A4. A5. Letter 1
Máy in laser đen trắng
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro M404DW-W1A56A(Print/ Duplex/ Wifi)
In stock
Thương hiệu |
HP |
---|---|
Model |
M404DW-W1A56A |
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4. A5. A6. B5 (JIS). B6 (JIS) |
RAM |
256MB |
Tốc độ |
38 trang/phút (A4) |
In đảo mặt |
Có |
Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
Kết nối |
LAN. USB. WIFI |
Hộp mực |
Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang). Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
Mô tả khác |
000 trang.. Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Khay giấy ra 150 tờ. Khay 1 đa năng 100 tờ. Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Số lượng trang in tối đa mỗi thángLên đến 80. Khay giấy vàoKhay 1 đa năng 100 tờ |
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro M404dn (W1A53A)
In stock
Thương hiệu |
HP |
---|---|
Model |
M404dn (W1A53A) |
TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO. A4) |
Bình thườngLên đến 38 trang/phút (mặc định). Lên đến 40 trang/phút (HP tốc độ cao) [7] |
Khổ giấy | |
RAM |
256 MB |
In trên Mobile |
Ứng dụng HP Smart. HP ePrint. Apple AirPrint™. Google Cloud Print™. Ứng dụng di động. Được Mopria™ chứng nhận. Có khả năng ROAM chuyển vùng để in ấn dễ dàng |
In đảo mặt |
Có |
Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
Màn hình |
LCD 2 dòng |
Hộp mực |
Hộp mực HP 76A LaserJet Màu đen (~3.000 trang). CF276A. Hộp mực HP 76X LaserJet Màu đen (~10.000 trang) |
Kết nối |
1 USB 2.0 tốc độ cao. 1 cổng chủ USB ở phía sau. Mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T. 802.3az(EEE) |
Khay giấy |
Khay 1 đa năng 100 tờ. Khay 2 nạp giấy 250 tờ |
Trọng lượng |
56 kg. 8 |