Hiển thị 1–12 của 29 kết quả
Filter by price
Công nghệ in
- Đa chức năng 28
- Đơn năng 1
Độ phận giải
- - Độ phân giải 600 dpi x 600 dpi.- Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương). 1
- 2. 400 dpi (2400 x 600) quality. 600 x 600 dpi 2
- 2400 x 600dpi 1
- 2400x600dpi 1
- 4.800 x 1.200 DPI 2
- 4800 x 1200 Dpi (với Công nghệ giọt có kích thước thay đổi) 1
- 5760 x 1440 dpi 1
- 600 x 600 dpi 5
- In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto 1200 dpi. Độ phân giảichụp quét 2
- Độ phân giải 1200 * 1200 dpi 1
- Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thê đến 19200x19200dpi. 3
- Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x2400dpi 1
- Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x2400dpi. 1
- Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x600dpi có thể lên đến 19.200 x 19.200 dpi. 1
- Độ phân giải in 4800 x 1200 dpi. Độ phân giải scan 1200 x 2400 dpi. 1
- Độ phân giải in 4800x1200dpi. Độ phân giải scan 1200x2400 dpi 1
- Độ phân giải in tối đa4800 (ngang)*1 x 1200 (dọc) dpi 1
- Độ phân giải khi in600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) 2
- Độ phân giải tối đa khi in4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi 1
In đảo mặt
- Có 29
Khổ giấy
- A4/A5 29
Loại máy in
Máy in - photo - scan
Máy in laser màu Brother HL-L3230CDN
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
256Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in 18trang/phút (A4) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
2400x600dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
Dùng mực |
Mực TN-263BK/C/M/Y. drum DR-263CL. (Lưu ýSố trang in của hộp mực theo máy là 1000 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng) |
Mô tả khác |
Kết nối mạng có dây. Màn hình 16 ký tự x 1 dòng. Chức năng in đảo mặt tự động. Giao tiếp USB 2.0/LAN. Có sẵn card mạng. In sách. In áp phích. |
Kích thước |
410mm x 461mm x 252 mm |
Trọng lượng |
18.3 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother HL-L8260CDN
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
512Mb |
Tốc độ in |
31 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
2. 400 dpi (2400 x 600) quality. 600 x 600 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
Dùng mực |
Mực TN-451BK (3000 trang) /TN-451C/M/Y (1800 trang). drum DR-451CL. TN-465BK/C/M/Y – Xấp xỉ 6.500 trang. TN-459BK/C/M/Y – Xấp xỉ 9.000 trang |
Mô tả khác |
Hộp mực dung lượng cực lớn có thể in đến 6.000 trang. mang đến chi phí bản in cực thấp |
Kích thước |
410mm x 461mm x 252 mm |
Trọng lượng |
22 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother HL-L8360CDW
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
1Gb |
Tốc độ in |
31 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
2. 400 dpi (2400 x 600) quality. 600 x 600 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
Mực TN-451BK (3000 trang) /TN-451C/M/Y (1800 trang). drum DR-451CL. TN-465BK/C/M/Y – Xấp xỉ 6.500 trang. TN-459BK/C/M/Y – Xấp xỉ 9.000 trang |
Mô tả khác |
Hộp mực dung lượng cực lớn. mang đến chi phí bản in cực thấp. Có màn hình hiển thị. |
Kích thước |
410mm x 486mm x 313 mm |
Trọng lượng |
22.1 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother đa chức năng DCP-L3551CDW
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
512Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in 18 trang/phút. ao chép 18 trang/phút. |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x2400dpi. |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Mực TN-263BK/C/M/Y. drum DR-263CL (Lưu ýSố trang in của hộp mực theo máy ( page) là 1000 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn của hãng. |
Mô tả khác |
Phóng to thu nhỏ 25%-400%. Màn hình 16 ký tự x 2 dòng. Khay giấy chuẩn 250 tờ. Khay tay 50 tờ. khe nạp giấy thủ công 1 tờ. Khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). |
Kích thước |
410 mm x 475 mm x 414 mm |
Trọng lượng |
23.5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother đa chức năng MFC-L3750CDW
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
512Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in 24 trang/phút. Sao chép 24 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x2400dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
Mực TN-263BK/C/M/Y. drum DR-263CL (Lưu ýSố trang in của hộp mực theo máy là 1000 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng) |
Kích thước |
410mm x 475mm x 414 mm |
Trọng lượng |
23.6 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother đa chức năng MFC-L8690CDW
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
1Gb |
Tốc độ in |
Tốc độ in 31 trang/phút. Sao chép 30 trang/phút. |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x600dpi có thể lên đến 19.200 x 19.200 dpi. |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
Mực TN-451BK/C/M/Y. drum DR-451CL. |
Mô tả khác |
Phóng to thu nhỏ 25%-400%. Màn hình màu LCD 3.7'' Touch Screen. Khay giấy chuẩn 250 tờ. Khay tay 50 tờ. khay giấy chọn thêm up to 1.000 tờ. Khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). |
Kích thước |
435mm x 526mm x 539 mm |
Trọng lượng |
28.1 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Canon LBP623CDW
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
1Gb |
Tốc độ in |
In đen trắng. màu21 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải khi in600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
Mực Toner (Tiêu chuẩn)Cartridge 054 BK15.00 trang (Đi kèm máy910 trang). Cartridge 054 CMY1.200 trang (Đi kèm máy680 trang). Mực Toner (Cao)Cartridge 054H BK3.100 trang. Cartridge 054H CMY2.300 trang |
Mô tả khác |
Chu kỳ in hàng tháng30.000 trang. Nạp giấy (định lượng 80g/m2). Khay Cassette tiêu chuẩn250 tờ. Khay đa năng1 tờ. Lượng giấy xuất ra100 tờ |
Kích thước |
430mm x 418mm x 287mm. |
Trọng lượng |
14 kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Canon LBP664CX
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
1Gb |
Tốc độ in |
Tốc độ 27 trang / phút khổ A4 và 49 trang / phút khổ A5 |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải khi in600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
Cartridge 055 BK2.300 trang (đi kèm máy1.200 trang) |
Mô tả khác |
Công suất in hàng tháng 50.000 trang |
Kích thước |
476mm x 469mm x 379mm |
Trọng lượng |
19 kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Canon MF645CX
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
1Gb |
Tốc độ in |
Tốc độ A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
– Độ phân giải 600 dpi x 600 dpi.- Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương). |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
Sử dụng Cartridge mực Cartridge đen 054 (Cartridge đen đi kèm1500 trang). Cartridge màu xanh lục/đỏ đậm/vàng 054 (Cartridge đi kèm690 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
Kích thước |
451 mm x 460 mm x 413 mm |
Trọng lượng |
20.5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in Laser màu HP Color LaserJet Pro M454dn (W1Y44A)
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
256Mb |
Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút . |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
Mô tả khác |
Khay giấy ra 150 tờ. Khay đa năng 50 tờ. khay nạp giấy 250 tờ. SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG 750 đến 4000. |
Kích thước |
412mm x 649mm x 295 mm |
Trọng lượng |
18.9 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP ColorLaserJet Pro M255dw (7KW64A)
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
256Mb |
Tốc độ in |
không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 21 trang/phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC24734 |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A. HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A. HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A. HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A |
Kích thước |
392mm x 475mm x 297mm |
Trọng lượng |
14.8 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu HP Color LaserJet Enterprise M554dn (7ZU81A)
In stock
Loại máy in |
Máy in laser màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
1Gb |
Tốc độ in |
Tốc độ in đen trắng Up to 35 trang / phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
Độ phân giải 1200 * 1200 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
Dùng mực |
Hệ điều hành tương thích Windows OS . Fedora . Linux . Ubuntu . Mac OS . Mobile OS |
Mô tả khác |
Mực in W2120A/1/2/3 ( HP 212A ) or W2120X/1/2/3 ( HP 212X ) |
Kích thước |
457 mm x 480mm x 399 mm |
Trọng lượng |
32.5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |