Hiển thị 37–44 của 44 kết quả
Filter by price
Công nghệ in
- Đa chức năng 22
- Đơn năng 9
Độ phận giải
- 1200x1200 dpi 7
- 2400x600 dpi 1
- 5760 x 1440 dpi 5
- 600 (tương đương) x 600dpi.. Độ phân giải khi inLên tới 9 1
- 600 x 600 dpi 1
- 600x600 dpi 5
- 9600x 2400dpi 1
- Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương). Độ phân giải khi in600 x 600 dpi 1
- CHẤT LƯỢNG IN ĐEN (TỐT NHẤT) ĐenLên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất MàuĐộ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi) 1
- In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto1200 dpi. Độ phân giảichụp quét 1
- Lên tới 600 x 600 dpi 2
- Lên đến 600 x 600 dpi 2
- Photo paper Epson 190g/m2). Độ phân giải 5760x1440. Độ phân giải quét 1200x2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2) 2
- Up to 600 x 600 dpi 1
- Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi 2
- Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thê đến 19200x19200dpi. 1
- Độ phân giải copy600 x 300 dpi 2
- Độ phân giải in 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi. 1
- Độ phân giải in600 x 1200 dpi..Độ phân giải quét1200 x 1200 dpi 1
- Độ phân giải khi inLên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi 1
- Độ phân giải tối đa khi in4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi 1
- Độ phân giải5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology) 1
- Độ phân giải600 x 600 dpi 3
In đảo mặt
- Không 44
Khổ giấy
- 16K. 8K. A3. A4. A5. A6. B4(JIS). B5 (JIS). Oficio 216x340mm 1
- 16K. A4. A5 Legal. B-Officio. B5. Executive. Foolscap. giấy Foolscap của Úc. giấy Legal. giấy thẻ index. Government Legal. Government Letter. Letter. M-Officio. Officio. Statement 1
- 16K. A4. A5. B5. Envelope C5. Envelope COM10. Envelope DL. Envelope Monarch. Executive. Legalx1. Letter 1
- 16K. A4. A5. B5. Envelope C5. Envelope COM10. Envelope DL.. Envelope Monarch. Executive. Legalx1. Letter 1
- 2 x 210mm đến tối đa 216 x 356mm). C5. DL. Khổ tùy chọn (tối thiểu 76. EnvelopeCOM10. Monarch 1
- A3. A4. A5. B4 (JIS). B5 (JIS) 1
- A3/A4 3
- A4. A5. A5(LEF). B5 (JIS). Oficio. Phong bì (DL. C5). 76 x 127 đến 216 x 356mm 2
- A4. A5. A6. B5. Executive. Foolscap. Government Legal. Government Letter. Indian Legal.. Legal. Letter. Statement 1
- A4. A5. B5. Executive. Giấy in bì thư C5/COM10/DL. LGL. LTR. Monarch 1
- A4/A5 28
Loại máy in
Máy in - photo - scan
Máy in laser đen trắng đa năng Canon MF913W
In stock
Thương hiệu |
Canon |
---|---|
Model |
MF913W |
Chức năng |
Copy. In. Scan |
Khổ giấy |
A4. A5. A6. B5. Executive. Foolscap. Government Legal. Government Letter. Indian Legal.. Legal. Letter. Statement |
Khay giấy |
150 tờ |
Tốc độ |
A422 ppm Letter23 ppm |
In đảo mặt |
Không |
Độ phân giải |
2400×600 dpi |
Kết nối |
USB |
Trọng lượng giấy |
60 tới 163 g/m2 |
Khay giấy ra |
100 tờ |
Máy in laser đen trắng Canon LBP2900
In stock
Thương hiệu |
Canon |
---|---|
Model |
LBP2900 |
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4. A5. B5. Executive. Giấy in bì thư C5/COM10/DL. LGL. LTR. Monarch |
RAM |
2MB |
Tốc độ |
12 trang/phút (A4) |
In đảo mặt |
Không |
Độ phân giải |
600×600 dpi |
Kết nối |
USB |
Hộp mực |
Canon EP303 |
Mô tả khác |
giấy vào Khay trước150 tờ. Khay tay1 tờ. Giấy ra Mặt in úp xuống dưới100 tờ |
Máy in laser đen trắng Canon LBP6030
In stock
Thương hiệu |
Canon |
---|---|
Model |
LBP6030 |
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
16K. A4. A5. B5. Envelope C5. Envelope COM10. Envelope DL.. Envelope Monarch. Executive. Legalx1. Letter |
RAM |
32MB |
Tốc độ |
18 trang/phút (A4) |
In đảo mặt |
Không |
Độ phân giải |
600×600 dpi |
Kết nối |
USB |
Hộp mực |
Mực 325 |
Mô tả khác |
Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2).Khay đỡ bản in 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) |
Máy in laser đen trắng Canon LBP6030W
In stock
Thương hiệu |
Canon |
---|---|
Model |
LBP6030W |
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
16K. A4. A5. B5. Envelope C5. Envelope COM10. Envelope DL. Envelope Monarch. Executive. Legalx1. Letter |
RAM |
32MB |
Tốc độ |
Khổ A418 trang/phút. Khổ Letter19 trang/phút |
In đảo mặt |
Không |
Độ phân giải |
600×600 dpi |
Kết nối |
LAN. USB. WIFI |
Hộp mực |
Cartridge mực 3251.600 trang. (Cartridge mực đi kèm700 trang) |
Mô tả khác |
Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2).Khay đỡ bản in 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống |
Máy in laser đen trắng Canon MF3010AE (Print/ Scan/ Copy)
In stock
Thương hiệu |
Canon |
---|---|
Model |
MF3010AE |
Chức năng |
Copy. In. Scan |
Khổ giấy |
2 x 210mm đến tối đa 216 x 356mm). C5. DL. Khổ tùy chọn (tối thiểu 76. EnvelopeCOM10. Monarch |
RAM |
64MB |
Tốc độ |
18 trang/phút |
In đảo mặt |
Không |
Độ phân giải |
600×600 dpi |
Kết nối |
USB |
Hộp mực |
Canon 325 |
Mô tả khác |
Khay Cassett 250 tờ. Khay tay 1 tờ |
Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF235 (Print/ Copy/ Scan/ Fax)
In stock
Thương hiệu |
Canon |
---|---|
Model |
MF235 |
Chức năng |
Copy. Fax. Print. Scan |
Khổ giấy |
16K. A4. A5 Legal. B-Officio. B5. Executive. Foolscap. giấy Foolscap của Úc. giấy Legal. giấy thẻ index. Government Legal. Government Letter. Letter. M-Officio. Officio. Statement |
RAM |
128MB |
Tốc độ |
23 trang/phút |
In đảo mặt |
Không |
Độ phân giải |
600×600 dpi |
Kết nối |
USB |
Hộp mực |
Catridge 337 (2. 400 trang) |
Mô tả khác |
000 trang. Khay giấy cassette 250 tờ. khay tay 1 tờ/ ADF 35 tờ. Lượng in khuyến nghị hàng tháng500 – 2 |
Máy in laser đen trắng HP 107A – 4ZB77A
In stock
Máy in laser đen trắng HP M706N-B6S02A
In stock