Hiển thị tất cả 10 kết quả
Filter by price
Bộ nhớ
- 128Mb 10
Công nghệ in
- Đơn năng 10
Độ phận giải
- 5760 x 1440 dpi 4
- 9600x 2400dpi 1
- CHẤT LƯỢNG IN ĐEN (TỐT NHẤT) ĐenLên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất MàuĐộ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi) 1
- Độ phân giải copy600 x 300 dpi 2
- Độ phân giải in tối đa4800 (ngang)*1 x 1200 (dọc) dpi 1
- Độ phân giải tối đa khi in4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi 1
Loại máy in
Máy in phun (in màu)
Máy in phun màu Canon IX6870 A3 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A3/A4 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
4 trang/phút.in đen trắngXấp xỉ 14. 5 trang/phút. in màu10 |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
9600x 2400dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
PGI-751 (đen). CLI-751 (xanh / đỏ / vàng / đen) |
Mô tả khác |
Tổng số vòi phunTổng số 5.120 vòi phun. Kích thước giọt mực1pl |
Kích thước |
584mm x 310mm x 159mm |
Trọng lượng |
8.1 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu CANON PIXMA TS207
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in (A4) tiêu chuẩn ISOlên tới 7.7ipm (đen trắng) / 4.0ipm (màu) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải tối đa khi in4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Hộp mựcPG-745S. CL-746S (Lựa chọn ngoàiPG-745. CL-746 / PG-745XL. CL-746XL) |
Mô tả khác |
Lượng bản in khuyến nghị10 – 80 trang |
Kích thước |
426mm x 255mm x 131mm |
Trọng lượng |
2.5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Canon PIXMA TS707
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4)lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải in tối đa4800 (ngang)*1 x 1200 (dọc) dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
Canon PGI-780 (Pigment Black) CLI 781 BK/C/M/Y |
Kích thước |
372mm x 628mm x 322 mm |
Trọng lượng |
5.4 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1110
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in 33 trang / phút (đen) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
Dùng mực |
Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
Mô tả khác |
4 bình mực lớn rời. Kích thướt giọt mực nhỏ 3pl. Khổ giấy inTối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2). Photo paper Epson 190g/m2) |
Kích thước |
461mm x 215mm x 130 mm |
Trọng lượng |
2.7 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1210
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in Lên đến 33 trang /phút (đen ) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
Dùng mực |
Mực in Epson 003 (C13T00V100 Black. C13T00V200 Cyan. C13T00V300 Magenta. C13T00V400 Yellow ) |
Mô tả khác |
Bảo hành 2 năm hoặc 30.000 trang tùy theo điều kiện nào đến trước |
Kích thước |
375mm x 347mm x 169 mm |
Trọng lượng |
2.8 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1300
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A3/A4 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
30 ppm (Đen) và 17 ppm (Màu) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Epson T6641/T6642/T6643/T6644 |
Mô tả khác |
5 bình mực lớn rời in được 12.800 trang ( 2 bình đen ). |
Kích thước |
705mm x 798mm x 215 mm |
Trọng lượng |
12.2 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1800 (NK)
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A3/A4 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
15 trang màu A4/phút.. 15 trang đen A4/phút |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
EPSON T6731/T6732/T6733/T6734/T6735/T6736 |
Mô tả khác |
Hỗ trợ hệ điều hànhWindows XP. Vista. Mac OS. Win 7. Win 8 |
Kích thước |
705mm x 322mm x 215 mm |
Trọng lượng |
12.5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu HP Ink Tank 115 (2LB19A)
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Chế độ văn phòng chungLên đến 15 trang/phút.. Chế độ văn phòng chungLên đến 19 trang/phút. TỐC ĐỘ IN MÀUChế độ chuyên nghiệp Tối đa 5 ppm. Tốc độ in đen trắngChế độ chuyên nghiệp Lên đến 8 trang/phút |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
CHẤT LƯỢNG IN ĐEN (TỐT NHẤT) ĐenLên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất MàuĐộ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi) |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Lọ mực màu đen HP GT51XL (135cc). Lọ mực màu lục lam HP GT52 (70cc). Lọ mực màu hồng đỏ HP GT52 (70cc). Lọ mực màu vàng HP GT52 (70cc). In đen trắng ~6000 trang. In màu ~8000 trang |
Mô tả khác |
Hệ điều hành tương thíchWindows 10. Windows 8.1. Windows 8. Windows 7. Windows Vista. Windows XP SP3 (32 bit). OS X v10.8 Mountain Lion. OS X v10.9 Mavericks. OS X v10.10 Yosemite |
Kích thước |
523mm x 284mm x 138.5 mm |
Trọng lượng |
3.4 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu HP Ink Tank 315 All In One (Z4B04A)
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in đen trắngChuẩn ISOLên đến 8 trang/phút. NhápLên đến 19 trang/phút. |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải copy600 x 300 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Dùng mực HP GT51 Black (M0H57AA) hoặc GT53 (1VV22AA) Black – HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA). |
Mô tả khác |
Hệ điều hành tương thíchWindows 10. Windows 8.1. Windows 8. Windows 7. Windows Vista. Windows XP SP3 (32 bit). OS X v10.8 Mountain Lion. OS X v10.9 Mavericks. OS X v10.10 Yosemite |
Kích thước |
525mm x 553.5mm x 256.6 mm |
Trọng lượng |
5.88 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu HP Ink Tank 415 All In One Wireless (Z4B53A)
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in đen trắngChuẩn ISOLên đến 8 trang/phút. NhápLên đến 19 trang/phút. |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải copy600 x 300 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Dùng mực HP GT51 Black (M0H57AA) hoặc GT53 (1VV22AA) Black – HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA). |
Mô tả khác |
Hệ điều hành tương thíchWindows 10. Windows 8.1. Windows 8. Windows 7. Windows Vista. Windows XP SP3 (32 bit). OS X v10.8 Mountain Lion. OS X v10.9 Mavericks. OS X v10.10 Yosemite |
Kích thước |
525mm x 553.5mm x 256.6 mm |
Trọng lượng |
5.88 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |