Hiển thị 1–12 của 28 kết quả
Filter by price
Công nghệ in
- Đa chức năng 20
- Đơn năng 7
Độ phận giải
- 2400 x 600dpi 1
- 4.800 x 1.200 DPI 3
- 4800 x 1200 Dpi (với Công nghệ giọt có kích thước thay đổi) 1
- 5760 x 1440 dpi 4
- CHẤT LƯỢNG IN ĐEN (TỐT NHẤT) ĐenLên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất MàuĐộ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi) 1
- Photo paper Epson 190g/m2). Độ phân giải 5760x1440. Độ phân giải quét 1200x2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2) 2
- Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi 2
- Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thê đến 19200x19200dpi. 4
- Độ phân giải copy600 x 300 dpi 2
- Độ phân giải in 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi. 1
- Độ phân giải in 4800 x 1200 dpi. Độ phân giải scan 1200 x 2400 dpi. 1
- Độ phân giải in 4800x1200dpi. Độ phân giải scan 1200x2400 dpi 1
- Độ phân giải in tối đa4800 (ngang)*1 x 1200 (dọc) dpi 1
- Độ phân giải in600 x 1200 dpi..Độ phân giải quét1200 x 1200 dpi 1
- Độ phân giải tối đa khi in4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi 1
- Độ phân giải tối đa khi in4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi 1
- Độ phân giải5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology) 1
Khổ giấy
- A4/A5 28
Loại máy in
Máy in phun (in màu)
Máy in phun màu Brother Đa chức năng DCP-T310
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
100*100dpi). 35s đến 4. 38s (A4. in màu 10 trang/phút. In ảnh 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 6 ảnh/phút (màu). Tốc độ scan từ 3. n trắng đen 27 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Bình mực in lớn BK 6500 trang A4. C/M/Y5000 trang A4 |
Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Khay giấy lên đến 150 trang (80gsm). Khay ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Phóng to thu nhỏ 25%-400% |
Kích thước |
375mm x 347mm x 302 mm |
Trọng lượng |
6.4 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Brother Đa chức năng MFC-T810W
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
in màu 23 trang/phút. In ảnh 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 10 ảnh/phút (màu).. In trắng đen 27 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
Độ phân giải in 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi. |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Mực BTD60BK 6500 trang và BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang. |
Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Khay giấy lên đến 150 trang. Khay giấy ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Khay nạp bản gốc 20 tờ |
Kích thước |
435mm x 380mm x 195 mm |
Trọng lượng |
7.8 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu CANON PIXMA TS207
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in (A4) tiêu chuẩn ISOlên tới 7.7ipm (đen trắng) / 4.0ipm (màu) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải tối đa khi in4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Hộp mựcPG-745S. CL-746S (Lựa chọn ngoàiPG-745. CL-746 / PG-745XL. CL-746XL) |
Mô tả khác |
Lượng bản in khuyến nghị10 – 80 trang |
Kích thước |
426mm x 255mm x 131mm |
Trọng lượng |
2.5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Canon PIXMA TS707
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4)lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải in tối đa4800 (ngang)*1 x 1200 (dọc) dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
Canon PGI-780 (Pigment Black) CLI 781 BK/C/M/Y |
Kích thước |
372mm x 628mm x 322 mm |
Trọng lượng |
5.4 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Canon Đa chức năng E560
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
In đen trắng9.9ppm/ in màu5.7ppm |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
2400 x 600dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Canon PG-89. CL-99 |
Mô tả khác |
Tổng số vòi phunTổng số 1.792 vòi phun/ Kích thước giọt mực2pl |
Kích thước |
449mm x 304mm x 152mm |
Trọng lượng |
5.4 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1110
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in 33 trang / phút (đen) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
Dùng mực |
Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
Mô tả khác |
4 bình mực lớn rời. Kích thướt giọt mực nhỏ 3pl. Khổ giấy inTối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2). Photo paper Epson 190g/m2) |
Kích thước |
461mm x 215mm x 130 mm |
Trọng lượng |
2.7 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1210
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in Lên đến 33 trang /phút (đen ) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
Dùng mực |
Mực in Epson 003 (C13T00V100 Black. C13T00V200 Cyan. C13T00V300 Magenta. C13T00V400 Yellow ) |
Mô tả khác |
Bảo hành 2 năm hoặc 30.000 trang tùy theo điều kiện nào đến trước |
Kích thước |
375mm x 347mm x 169 mm |
Trọng lượng |
2.8 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L4260 Wifi
In stock
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L5290 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Mô tả khác |
Hỗ trợ hệ điều hành Windows XP / XP Professional / Vista / 7/8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003/2008/2012/2016/2019 Chỉ hỗ trợ chức năng in cho Windows Server OS Mac OS X 10.6.8 trở lên |
Kích thước |
375 mm x 347 mm x 237 mm |
Trọng lượng |
5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L6260 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
ADF |
Có. Không. Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour). Đa chức năng |
Độ phân giải |
4.800 x 1.200 DPI |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Dùng mực |
000 trang. 500 trang). 001 (C-M-Y) 6. Mực in sử dụngEpson 001(7 |
Mô tả khác |
Mac OS X 10.6.8 or later. Windows Server 2003 /2008 / 2012 / 2016 / 2019. Windows XP / XP Profesional x 64 Edition / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 |
Kích thước |
375 x 347 x 187 mm |
Trọng lượng |
5. 7 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L6290 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
4800 x 1200 Dpi (với Công nghệ giọt có kích thước thay đổi) |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Epson C13T03Y100 màu đen 7.500 trang. Epson C13T03Y200 màu xanh / Epson C13T03Y300 màu đỏ / Epson C13T03Y400 màu vàng (in được 6.000 trang tiêu chuẩn độ che phủ 5%) |
Kích thước |
375 mm x 347 mm x 231 mm |
Trọng lượng |
6.7 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L6460 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Có |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
4.800 x 1.200 DPI |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Mô tả khác |
Mac OS X 10.6.8 or later. Windows XP / XP Profesional x 64 Edition / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10. Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 |
Kích thước |
375 x 347 x 346 mm |
Trọng lượng |
7.3 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |