Hiển thị 13–24 của 150 kết quả
Máy in - photo - scan
Máy in HP Neverstop Laser 1000A (4RY22A)
In stock
| Thương hiệu |
HP |
|---|---|
| Model |
1000A (4RY22A) |
| TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO. A4) |
Bình thườngLên đến 20 trang/phút |
| Khổ giấy |
5 đến 216 x 356 mm. A6. A5. A4. Letter. No.10 Env. C5 Env. DL Env. B5(JIS). Oficio 216×340. Legal. 105 x 148 |
| RAM |
32MB |
| In trên Mobile |
Apple AirPrint – Thiết bị di động phải có AirPrint®. Google Cloud Print™ 2.0 – Yêu cầu đăng ký Google Cloud Print™ và có tài khoản Google |
| In đảo mặt |
Có |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Màn hình |
LED |
| Kết nối |
Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao |
| In tối đa |
25000 trang/tháng |
| Trọng lượng |
7kg. 8 |
Máy in laser màu A3 Canon LBP843CX
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in A315 / 15 trang/phút (đen trắng / màu) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải khi in600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Cartridge 335E Black7.000 trang (đi kèm máy7.000 trang).Cartridge 335E C / M / Y7.400 trang (đi kèm máy7.400 trang) |
| Mô tả khác |
Tốc độ in A431 / 31 trang/phút (đen trắng / màu) |
| Kích thước |
545mm x 591mm x 361.2mm |
| Trọng lượng |
34 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother HL-L3230CDN
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in 18trang/phút (A4) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
2400x600dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Mực TN-263BK/C/M/Y. drum DR-263CL. (Lưu ýSố trang in của hộp mực theo máy là 1000 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng) |
| Mô tả khác |
Kết nối mạng có dây. Màn hình 16 ký tự x 1 dòng. Chức năng in đảo mặt tự động. Giao tiếp USB 2.0/LAN. Có sẵn card mạng. In sách. In áp phích. |
| Kích thước |
410mm x 461mm x 252 mm |
| Trọng lượng |
18.3 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother HL-L8260CDN
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
512Mb |
| Tốc độ in |
31 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
2. 400 dpi (2400 x 600) quality. 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Mực TN-451BK (3000 trang) /TN-451C/M/Y (1800 trang). drum DR-451CL. TN-465BK/C/M/Y – Xấp xỉ 6.500 trang. TN-459BK/C/M/Y – Xấp xỉ 9.000 trang |
| Mô tả khác |
Hộp mực dung lượng cực lớn có thể in đến 6.000 trang. mang đến chi phí bản in cực thấp |
| Kích thước |
410mm x 461mm x 252 mm |
| Trọng lượng |
22 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother HL-L8360CDW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
31 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
2. 400 dpi (2400 x 600) quality. 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực TN-451BK (3000 trang) /TN-451C/M/Y (1800 trang). drum DR-451CL. TN-465BK/C/M/Y – Xấp xỉ 6.500 trang. TN-459BK/C/M/Y – Xấp xỉ 9.000 trang |
| Mô tả khác |
Hộp mực dung lượng cực lớn. mang đến chi phí bản in cực thấp. Có màn hình hiển thị. |
| Kích thước |
410mm x 486mm x 313 mm |
| Trọng lượng |
22.1 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother đa chức năng DCP-L3551CDW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
512Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in 18 trang/phút. ao chép 18 trang/phút. |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x2400dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực TN-263BK/C/M/Y. drum DR-263CL (Lưu ýSố trang in của hộp mực theo máy ( page) là 1000 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn của hãng. |
| Mô tả khác |
Phóng to thu nhỏ 25%-400%. Màn hình 16 ký tự x 2 dòng. Khay giấy chuẩn 250 tờ. Khay tay 50 tờ. khe nạp giấy thủ công 1 tờ. Khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). |
| Kích thước |
410 mm x 475 mm x 414 mm |
| Trọng lượng |
23.5 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Brother đa chức năng MFC-L3750CDW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
512Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in 24 trang/phút. Sao chép 24 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x2400dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực TN-263BK/C/M/Y. drum DR-263CL (Lưu ýSố trang in của hộp mực theo máy là 1000 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng) |
| Kích thước |
410mm x 475mm x 414 mm |
| Trọng lượng |
23.6 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
