Hiển thị 1–12 của 15 kết quả
Filter by price
Công nghệ in
Độ phận giải
- 5760 x 1440 dpi 3
- CHẤT LƯỢNG IN ĐEN (TỐT NHẤT) ĐenLên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất MàuĐộ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi) 1
- Photo paper Epson 190g/m2). Độ phân giải 5760x1440. Độ phân giải quét 1200x2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2) 2
- Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi 2
- Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thê đến 19200x19200dpi. 1
- Độ phân giải copy600 x 300 dpi 2
- Độ phân giải in 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi. 1
- Độ phân giải in600 x 1200 dpi..Độ phân giải quét1200 x 1200 dpi 1
- Độ phân giải tối đa khi in4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi 1
- Độ phân giải5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology) 1
In đảo mặt
- Không 15
Khổ giấy
- A4/A5 15
Loại máy in
Máy in phun (in màu)
Máy in phun màu Brother Đa chức năng DCP-T310
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
100*100dpi). 35s đến 4. 38s (A4. in màu 10 trang/phút. In ảnh 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 6 ảnh/phút (màu). Tốc độ scan từ 3. n trắng đen 27 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Bình mực in lớn BK 6500 trang A4. C/M/Y5000 trang A4 |
Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Khay giấy lên đến 150 trang (80gsm). Khay ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Phóng to thu nhỏ 25%-400% |
Kích thước |
375mm x 347mm x 302 mm |
Trọng lượng |
6.4 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Brother Đa chức năng MFC-T810W
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
in màu 23 trang/phút. In ảnh 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 10 ảnh/phút (màu).. In trắng đen 27 trang/phút |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
Độ phân giải in 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi. |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Mực BTD60BK 6500 trang và BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang. |
Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Khay giấy lên đến 150 trang. Khay giấy ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Khay nạp bản gốc 20 tờ |
Kích thước |
435mm x 380mm x 195 mm |
Trọng lượng |
7.8 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu CANON PIXMA TS207
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in (A4) tiêu chuẩn ISOlên tới 7.7ipm (đen trắng) / 4.0ipm (màu) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải tối đa khi in4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Hộp mựcPG-745S. CL-746S (Lựa chọn ngoàiPG-745. CL-746 / PG-745XL. CL-746XL) |
Mô tả khác |
Lượng bản in khuyến nghị10 – 80 trang |
Kích thước |
426mm x 255mm x 131mm |
Trọng lượng |
2.5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1110
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in 33 trang / phút (đen) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
Dùng mực |
Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
Mô tả khác |
4 bình mực lớn rời. Kích thướt giọt mực nhỏ 3pl. Khổ giấy inTối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2). Photo paper Epson 190g/m2) |
Kích thước |
461mm x 215mm x 130 mm |
Trọng lượng |
2.7 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1210
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
15 trang/phút (màu). Tốc độ in Lên đến 33 trang /phút (đen ) |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB2.0 |
Dùng mực |
Mực in Epson 003 (C13T00V100 Black. C13T00V200 Cyan. C13T00V300 Magenta. C13T00V400 Yellow ) |
Mô tả khác |
Bảo hành 2 năm hoặc 30.000 trang tùy theo điều kiện nào đến trước |
Kích thước |
375mm x 347mm x 169 mm |
Trọng lượng |
2.8 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng Ecotank L5290 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Có |
Độ phân giải |
5760 x 1440 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
Mô tả khác |
Hỗ trợ hệ điều hành Windows XP / XP Professional / Vista / 7/8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003/2008/2012/2016/2019 Chỉ hỗ trợ chức năng in cho Windows Server OS Mac OS X 10.6.8 trở lên |
Kích thước |
375 mm x 347 mm x 237 mm |
Trọng lượng |
5 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng L3150 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
3.8 ipm trang màu.. Tốc độ in 10 ipm trang đen và 5 ipm trang màu. Tốc độ quét 200dpi 11 giây đơn sắc 28 giây màu. Tốc độ copy 7.7 ipm trang đen trắng |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Photo paper Epson 190g/m2). Độ phân giải 5760×1440. Độ phân giải quét 1200×2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2) |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
Kích thước |
375mm x 347mm x 187 mm. |
Trọng lượng |
4.8 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng L3210
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology) |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Epson C13T00V100/C13T00V200/C13T00V300/C13T00V400 |
Mô tả khác |
Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2). Photo paper Epson 190g/m2) |
Kích thước |
375mm x 347mm x 187 mm. |
Trọng lượng |
3.9 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Epson Đa chức năng L3250 Wifi
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in 33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
Công nghệ in |
Đa chức năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Photo paper Epson 190g/m2). Độ phân giải 5760×1440. Độ phân giải quét 1200×2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2) |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Mực Epson C13T00V100 / C13T00V200 / C13T00V300 / C13T00V400 |
Kích thước |
375mm x 347mm x 179mm. |
Trọng lượng |
3.9 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu HP Ink Tank 115 (2LB19A)
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Chế độ văn phòng chungLên đến 15 trang/phút.. Chế độ văn phòng chungLên đến 19 trang/phút. TỐC ĐỘ IN MÀUChế độ chuyên nghiệp Tối đa 5 ppm. Tốc độ in đen trắngChế độ chuyên nghiệp Lên đến 8 trang/phút |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
CHẤT LƯỢNG IN ĐEN (TỐT NHẤT) ĐenLên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất MàuĐộ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi) |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Lọ mực màu đen HP GT51XL (135cc). Lọ mực màu lục lam HP GT52 (70cc). Lọ mực màu hồng đỏ HP GT52 (70cc). Lọ mực màu vàng HP GT52 (70cc). In đen trắng ~6000 trang. In màu ~8000 trang |
Mô tả khác |
Hệ điều hành tương thíchWindows 10. Windows 8.1. Windows 8. Windows 7. Windows Vista. Windows XP SP3 (32 bit). OS X v10.8 Mountain Lion. OS X v10.9 Mavericks. OS X v10.10 Yosemite |
Kích thước |
523mm x 284mm x 138.5 mm |
Trọng lượng |
3.4 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu HP Ink Tank 315 All In One (Z4B04A)
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in đen trắngChuẩn ISOLên đến 8 trang/phút. NhápLên đến 19 trang/phút. |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải copy600 x 300 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB |
Dùng mực |
Dùng mực HP GT51 Black (M0H57AA) hoặc GT53 (1VV22AA) Black – HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA). |
Mô tả khác |
Hệ điều hành tương thíchWindows 10. Windows 8.1. Windows 8. Windows 7. Windows Vista. Windows XP SP3 (32 bit). OS X v10.8 Mountain Lion. OS X v10.9 Mavericks. OS X v10.10 Yosemite |
Kích thước |
525mm x 553.5mm x 256.6 mm |
Trọng lượng |
5.88 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu HP Ink Tank 415 All In One Wireless (Z4B53A)
In stock
Loại máy in |
Máy in phun màu |
---|---|
Chức năng |
In – Copy – Scan |
Khổ giấy |
A4/A5 |
Bộ nhớ |
128Mb |
Tốc độ in |
Tốc độ in đen trắngChuẩn ISOLên đến 8 trang/phút. NhápLên đến 19 trang/phút. |
Công nghệ in |
Đơn năng |
In đảo mặt |
Không |
ADF |
Không |
Độ phân giải |
Độ phân giải copy600 x 300 dpi |
Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
Dùng mực |
Dùng mực HP GT51 Black (M0H57AA) hoặc GT53 (1VV22AA) Black – HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA). |
Mô tả khác |
Hệ điều hành tương thíchWindows 10. Windows 8.1. Windows 8. Windows 7. Windows Vista. Windows XP SP3 (32 bit). OS X v10.8 Mountain Lion. OS X v10.9 Mavericks. OS X v10.10 Yosemite |
Kích thước |
525mm x 553.5mm x 256.6 mm |
Trọng lượng |
5.88 Kg |
Xuất xứ |
Chính hãng |