Hiển thị 61–72 của 85 kết quả
máy in
Máy in laser đen trắng Canon LBP 161DN+ (Hộp mực lớn)
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
LBP 161DN |
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4. A5. B5. Executive. Foolscap. Indian Legal. Kích cỡ tùy biến (tối thiểu 105.0 x 148.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm). Legal. Letter. Statement |
| RAM |
256 MB |
| Tốc độ |
Khổ A428 trang/phút. Khổ Letter30 trang/phút |
| In đảo mặt |
Có |
| Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
| Màn hình |
Màn LCD đen trắng 5 dòng |
| Hộp mực |
Cartridge 051H4. 100 trang |
| In tối đa |
30000 trang/tháng |
| Trọng lượng |
7kg |
| Khay giấy |
250 tờ |
Máy in laser đen trắng Canon LBP2900
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
LBP2900 |
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4. A5. B5. Executive. Giấy in bì thư C5/COM10/DL. LGL. LTR. Monarch |
| RAM |
2MB |
| Tốc độ |
12 trang/phút (A4) |
| In đảo mặt |
Không |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Kết nối |
USB |
| Hộp mực |
Canon EP303 |
| Mô tả khác |
giấy vào Khay trước150 tờ. Khay tay1 tờ. Giấy ra Mặt in úp xuống dưới100 tờ |
Máy in laser đen trắng Canon LBP6030
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
LBP6030 |
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
16K. A4. A5. B5. Envelope C5. Envelope COM10. Envelope DL.. Envelope Monarch. Executive. Legalx1. Letter |
| RAM |
32MB |
| Tốc độ |
18 trang/phút (A4) |
| In đảo mặt |
Không |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Kết nối |
USB |
| Hộp mực |
Mực 325 |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2).Khay đỡ bản in 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) |
Máy in laser đen trắng Canon LBP6030W
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
LBP6030W |
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
16K. A4. A5. B5. Envelope C5. Envelope COM10. Envelope DL. Envelope Monarch. Executive. Legalx1. Letter |
| RAM |
32MB |
| Tốc độ |
Khổ A418 trang/phút. Khổ Letter19 trang/phút |
| In đảo mặt |
Không |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Kết nối |
LAN. USB. WIFI |
| Hộp mực |
Cartridge mực 3251.600 trang. (Cartridge mực đi kèm700 trang) |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2).Khay đỡ bản in 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống |
Máy in laser đen trắng Canon LBP6230DN
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
LBP6230DN |
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
16K. A4. A5. B5. Envelope C5. Envelope COM10. Envelope DL Custom (Width76.2 – 216mm x Length 187 – 356mm). Envelope Monarch. Executive. Legal(x1). Letter |
| RAM |
64MB |
| Tốc độ |
SimplexA4Up to 25ppm. DuplexA4Up to 7.7spm (sheets per minute) |
| In đảo mặt |
Có |
| Độ phân giải |
2400×600 dpi |
| Kết nối |
LAN. USB |
| Hộp mực |
Canon 326 ( dung lượng 2100 trang. độ phủ 5% theo thiêu chuẩn Hãng) |
| Mô tả khác |
Paper Input (Standard) 250 sheets (based on 80g/m2). Multi-Purpose Tray 1 sheet (based on 80g/m2). Paper Output 100 sheets (face down)(based on 80g/m2) |
Máy in laser đen trắng Canon MF241D (Print/ Copy/ Scan/ Duplex)
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
MF241D |
| Chức năng |
Copy. Duplex. In. Scan |
| Khổ giấy |
16K. A4. A5. Australia Foolscap. B-Officio. B5. Executive. Foolscap. Government Letter. Index Card. Indian Legal. Legal. Letter. M-Officio. Officio. Statement |
| RAM |
512MB |
| Tốc độ |
27 trang/phút |
| In đảo mặt |
Có |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Kết nối |
USB |
| Hộp mực |
Canon 337 |
| Mô tả khác |
Khay Cassett 250 tờ/ Khay tay 1 tờ |
Máy in laser đen trắng Canon MF3010AE (Print/ Scan/ Copy)
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
MF3010AE |
| Chức năng |
Copy. In. Scan |
| Khổ giấy |
2 x 210mm đến tối đa 216 x 356mm). C5. DL. Khổ tùy chọn (tối thiểu 76. EnvelopeCOM10. Monarch |
| RAM |
64MB |
| Tốc độ |
18 trang/phút |
| In đảo mặt |
Không |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Kết nối |
USB |
| Hộp mực |
Canon 325 |
| Mô tả khác |
Khay Cassett 250 tờ. Khay tay 1 tờ |
Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF235 (Print/ Copy/ Scan/ Fax)
In stock
| Thương hiệu |
Canon |
|---|---|
| Model |
MF235 |
| Chức năng |
Copy. Fax. Print. Scan |
| Khổ giấy |
16K. A4. A5 Legal. B-Officio. B5. Executive. Foolscap. giấy Foolscap của Úc. giấy Legal. giấy thẻ index. Government Legal. Government Letter. Letter. M-Officio. Officio. Statement |
| RAM |
128MB |
| Tốc độ |
23 trang/phút |
| In đảo mặt |
Không |
| Độ phân giải |
600×600 dpi |
| Kết nối |
USB |
| Hộp mực |
Catridge 337 (2. 400 trang) |
| Mô tả khác |
000 trang. Khay giấy cassette 250 tờ. khay tay 1 tờ/ ADF 35 tờ. Lượng in khuyến nghị hàng tháng500 – 2 |
Máy in laser đen trắng HP 107A – 4ZB77A
In stock
Máy in laser đen trắng HP Laserjet Pro M501DN (J8H61A)
In stock
Máy in laser đen trắng HP M706N-B6S02A
In stock
Máy in đa năng HP LaserJet Pro M428fdn – W1A29A (Print, Copy, Scan, Fax, Email, in mạng)
In stock
| Thương hiệu |
HP |
|---|---|
| Model |
LaserJet Pro MFP M428fdn (W1A29A) |
| Chức năng |
Copy. Fax. Print. Scan |
| Khổ giấy |
A4. A5. A6. B5 (JIS) |
| RAM |
512MB |
| Tốc độ |
PRINT SPEED BLACKNormalUp to 38 ppm |
| In đảo mặt |
Có |
| Độ phân giải |
1200×1200 dpi |
| Kết nối |
LAN. USB |
| Hộp mực |
Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang). Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang). |
| Mô tả khác |
100-sheet tray 1. 250-sheet input tray 2. 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF). |
