Hiển thị 349–360 của 633 kết quả
Cửa hàng
Máy chiếu Epson LCD EB-2265U
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3 Kg.4 |
| Kích thước |
395 x 128 x 318 mm (WxHxD) |
| Cổng giao tiếp |
Audio in x3. AUDIO OUT. Cổng giao tiếp HDMIx2(Hỗ trợ MHL). HDBaseT. LAN RJ45. RS-232. USB-A. USB-B. VGA in x2. VGA out. Video |
| Âm thanh |
16W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Độ sáng |
5500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
50 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson LCD EB-X06
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.3 |
| Kích thước |
314.4 x 87.6 x 223.5 mm (WxHxD) |
| Cổng giao tiếp |
âm thanh. Audio RCA. Kết nốiHDMI. S-Video. USB-A. USB-B. Wireless(tùy chọn ELPAP10). Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh. VGA. Video |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
12.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson LCD EB-X41
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.4 Kg |
| Kích thước |
240 x 300 x 80 mm |
| Cổng giao tiếp |
Composite. Cổng kết nối VGA. MHL/HDMI. USB Type A. USB Type B. Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP10). |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
LED 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
10.2001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu HP mini CC200
In stock
Máy chiếu Laser Epson EB-L200X
In stock
| Xuất xứ |
Chính hãng |
|---|---|
| Bảo hành |
36 tháng cho thân máy. 12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước |
| Trọng lượng |
4.1 Kg |
| Kích thước |
325 mm x 299 mm x 90 mm |
| Cổng giao tiếp |
HDMI x2. VGA x2. Composite. RJ45. USB-A. RS-232C. 3.5mm jack |
| Âm thanh |
16 W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 20.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
4200 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
2.500.000:1 |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu laser Panasonic PT-VMZ50 công nghệ LCD
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2 Kg.7 |
| Kích thước |
399 x 115 x 348 mm |
| Cổng giao tiếp |
AUDIO 1⁄2 IN. AUDIO 3 IN. COMPUTER 1 IN. COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT. Cổng kết nốiHDMI IN X2. SERIAL IN. USB (VIEWER / WIRELESS / DC OUT). VARIABLE AUDIO OUT. VIDEO IN |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 17.000 giờ |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Độ sáng |
5000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Led di động Viewsonic M2W
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.35 Kg |
| Kích thước |
225 x 225 x 52 mm |
| Cổng giao tiếp |
(HDMI 1.4 / HDCP 1.4)USB Loại C1 (5V / 0.5A) ĐầuVào âm thanh (Bluetooth)1 (BT4.2)USB Loại A1(Đầu đọc USB2.0)Thẻ SDMicro SD (256GB. HDMI X 1. SDXC) |
| Âm thanh |
Speaker3W Cube x2 |
| Tuổi thọ đèn |
30.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280 x 800) |
| Độ sáng |
1700 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 150 inch |
| Công nghệ |
LED |
Máy chiếu Led thông minh VIEWSONIC X1
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.6 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)355 x 244 x 121 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa6W Cube x2 (Full range x2) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đènlên tới 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
3100 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
Độ tương phản3.000.0001 |
| Kích thước chiếu |
60-150 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Led thông minh VIEWSONIC X2
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.6 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)355 x 244 x 121 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa6W Cube x2 (Full range x2) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đènlên tới 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
3100 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
Độ tương phản3.000.0001 |
| Kích thước chiếu |
60 inch -300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy Chiếu Mini Beecube Harmony
In stock
Máy Chiếu Mini Beecube X2 Max
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 12 tháng |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.2 Kg |
| Kích thước |
120*160*165 mm |
| Cổng giao tiếp |
AUDIO 3.5mm. HDMI. USB |
| Âm thanh |
2 loa x 5W |
| Tuổi thọ đèn |
Trên 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
5000 lumens (250 ANSI) |
| Độ tương phản |
50001 |
| Kích thước chiếu |
20-120 inches |
| Công nghệ |
LED |
| Khoảng cách chiếu |
1.11 mét – 3.2 mét |
