Hiển thị 361–372 của 633 kết quả
Cửa hàng
Máy Chiếu Mini Beecube Xtreme
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 12 tháng |
|---|---|
| Độ phân giải |
1.185*130*250 mm.2 loa * 6W.9 Kg.AUDIO 3.5mm.Full HD (1920×1080).HDMI.IR.Trên 30.000 giờ.USB |
| Độ sáng |
7000 lumens (650 ANSI) |
| Độ tương phản |
100001 |
| Công nghệ |
Kích thước chiếu 20-120 inchesKhoảng cách chiếu 1.55 mét – 3.2 mét |
Máy chiếu mini di động Viewsonic M1 Pro
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0.95 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)182 x 140 x 62mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa3W Cube x2 (Full range x2) (Loa của Harman Kardon) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đèn30.000 giờ |
| Độ phân giải |
HD720p 1280×720 |
| Độ sáng |
600 Ansi lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
74 – 150 inch |
| Công nghệ |
DLP |
| Keystone |
H+/-40°. V+/-40°Zoom quang học |
| Bóng đèn |
190w |
Máy chiếu mini di động Viewsonic M2
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.32 Kg |
| Kích thước |
224 x 224 x 51 mm |
| Cổng giao tiếp |
(USB 3.0 Reader x1. Cổng kết nối(HDMI 2.0. HDCP 1.4/2.2).USB type C 3.1 x 1 (5V/2A).USB type A x2. share with power).Micro SD x1 (64G). USB 2.0 Reader x1 |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
1200 Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 100 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Optoma X341
In stock
9.900.000 ₫| Thương hiệu |
Optoma |
|---|---|
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Đơn vị tính |
Chiếc |
| Quy cách |
1 chiếc/hộp |
| Công dụng |
Lựa chọn tối ưu dành cho các lớp học. phòng họp hội thảo cỡ vừa và nhỏ. |
Máy chiếu Optoma X400LVE
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 24 tháng cho thân máy và 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.3 |
| Kích thước |
316 x 243.5 x 98 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio-in x1. Audio-out x1. Composite x1. Cổng kết nốiHDMI x 1. RS232 x1.. USB Type-A x1. VGA-in x1. VGA-out x1 |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 12.000 giờ |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
29. 7 – 300. 7 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Panasonic LCD PT-VW360
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.3 Kg |
| Kích thước |
352 x 98 x 279.4 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 7.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Panasonic LCD PT-VX430
In stock
Máy chiếu Panasonic LCD PT-VX610
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
4.8 Kg |
| Kích thước |
389 x 125 x 332 mm |
| Cổng giao tiếp |
AUDIO 1 IN. AUDIO 2 IN (MIC IN). AUDIO 3 IN. AUDIO OUT. COMPUTER 1 IN. COMPUTER 2 IN / MONITOR OUT. Cổng kết nốiHDMI IN. LAN.. SERIAL IN. USB A. VIDEO IN |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 7.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
5500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Panasonic PT-EX800Z
In stock
108.500.000 ₫| Thương hiệu |
Panasonic |
|---|---|
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Đơn vị tính |
Chiếc |
| Quy cách |
1 chiếc/hộp |
| Công dụng |
hội họp…là máy chuyên dùng cho những sự kiện lớn… Đáp ứng đầy đủ nhu cầu như giảng dạy |
Máy chiếu Panasonic PT-LB306
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.8 Kg |
| Kích thước |
335 x 96 x 252 mm |
| Cổng giao tiếp |
2 AUDIO IN. 2 COMPUTER IN. AUDIO OUT. HDMI IN x2. LAN. MONITOR OUT. SERIAL IN. USB A&B (memory / Wireless Module & display. VIDEO IN. Wireless Option ET-WML100E) |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3100 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
33 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
| Khoảng cách chiếu |
0.76-7.62 m |
Máy chiếu Panasonic PT-LB355
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.9 Kg |
| Kích thước |
335 x 96 x 252 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio. Cổng kết nối HDMI. Dsub 15 pin. RJ45.. Serial. Video |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 20.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3300 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
50.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Panasonic PT-LB386
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.9 Kg |
| Kích thước |
335 x 96 x 252 mm |
| Cổng giao tiếp |
2 AUDIO IN. 2 COMPUTER IN. AUDIO OUT. Cổng kết nối HDMI IN x2. LAN. MONITOR OUT. SERIAL IN. USB A&B (memory / Wireless Module & display. VIDEO IN. Wireless Option ET-WML100E) |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3800 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
