Hiển thị 1–12 của 75 kết quả
Máy chiếu
Máy chiếu Acer DLP X118HP
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1.000 giờ cho bóng đèn chiếu. 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.8 Kg |
| Kích thước |
313 x 113.7 x 240 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio x 1. Cổng kết nốiHDMI x 1. VGA in x 1. Control interfaceUSB (Type A) x 1. share output port .. Video |
| Âm thanh |
3W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ. Công suất bóng đèn195W |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
23 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Acer DLP X128HP
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1.000 giờ cho bóng đèn chiếu. 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.8 Kg |
| Kích thước |
315 x 98 x 214 mm |
| Cổng giao tiếp |
…. Audio in. Cổng kết nốiAnalog RGB/Component Video (D-sub). HDMI x1. HDMI/MHL x1. out. RS232 x 1. S-Video. USB. VGA in x 2. VGA out x1 |
| Âm thanh |
3W |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ (siêu bền với bóng đèn Phillips) |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
23 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Acer H5386BDi Wireless – HD
In stock
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
|---|---|
| Bảo hành |
24 tháng cho thân máy. 12 tháng hoặc 1.000 giờ cho bóng đèn chiếu |
| Trọng lượng |
2.7kg |
| Kích thước |
313mm x 113.7mm x 240mm |
| Mô tả khác | |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Speaker3W |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đèn lên đến15.000h (siêu bền với bóng đèn Philips).Công suất bóng đèn220W |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Độ sáng |
4500 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
20000:1 |
| Công nghệ |
DLP |
| Kích thước trình chiếu |
27 inch – 300 inch ( 0.75m – 7.62m)Tỷ lệ chiếu4:3 (Native). 16:9Chỉnh vuông hình theo chiều doc +/-40 Degrees (Vertical). Manual & Auto) |
Máy chiếu Android Epson CO-FH02
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.6 Kg |
| Kích thước |
320 x 211 x 87 mm |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. USB-A. USB-B |
| Âm thanh |
5W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 12000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
3000 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
160001 |
| Kích thước trình chiếu |
26 – 391 inches |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu BenQ DLP MS550
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hay 1000h với bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước). 24 tháng với thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.3 Kg |
| Kích thước |
196 x 120 x 232 mm (WxHxD) |
| Âm thanh |
2W x1 |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Boxlight ALU452
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành thân máy bảo hành 24 tháng. bóng đèn bảo hành 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn (tùy theo điều kiện nào đến trước ) |
|---|---|
| Trọng lượng |
26 Kg.3 |
| Kích thước |
296 x 120 x 221 mm |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
4500 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
60 – 180 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu di động Viewsonic M1 mini Plus
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0.28 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)110 x 104 x 27 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa2W Cube (Loa của Harman Kardon) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đèn30.000 giờ |
| Độ phân giải |
WVGA (854×480 ) |
| Độ sáng |
120 Lumens |
| Độ tương phản |
Độ tương phản5001 |
| Khoảng cách chiếu |
0.64m-2.66m |
| Công nghệ |
DLP |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 100 inch |
| Keystone |
H+/-40° Zoom quang học |
Máy chiếu Epson EB – E500
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.4 Kg |
| Kích thước |
302 x 77 x 234 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nốiRGB x 1. HDMI x 1. RS-232C x 1. Audio 3.5mm x 1 |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 10.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3300 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
20.0001(typ) |
| Kích thước trình chiếu |
22 – 259 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson EB – FH52 Wireless
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2 Kg.3 |
| Kích thước |
309 x 90 x 282 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nốiVGA in x …. RCA. USB (3 trong 1) LAN (cổng RJ45)…Trình chiếu không giây Wireless. VGA out x … HDMI x 2. Video |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 12000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
4000 Lumens |
| Độ tương phản |
160001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu EPSON EB – U50 Wireless
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Độ phân giải |
1 Kg.10W.3.364 x 87 x 248 mm.Cổng kết nối VGA.HDMI.Lên tới 17.000 giờ.RCA.RJ45….Trình chiếu không giây Wireless.USB.WUXGA (1920×1200) |
| Độ sáng |
3700 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
50.000.001 |
| Công nghệ |
Kích thước trình chiếu30 – 300 inch |
Máy chiếu Epson EB – W06
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.5 Kg |
| Kích thước |
302 x 77 x 234 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nối Cổng kết nốiVGA. HDMI. RCA. USB…. Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP11) |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
12.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
3700 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
33 – 320 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu EPSON EB-982W
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1 Kg.3 |
| Kích thước |
309 x 90 x 282 mm |
| Cổng giao tiếp |
component (via D-sub 15-pin). Cổng kết nốiVGA. HDMI x 2. RS232. USB (3 trong 1) LAN (cổng RJ45)… Trình chiếu không giây Wireless (option). Video |
| Âm thanh |
16W |
| Tuổi thọ đèn |
4.000 giờ. SmartEco 6.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
4200 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
10.2001 |
| Kích thước trình chiếu |
29 – 280 inch |
| Công nghệ |
LCD |
