Hiển thị 25–36 của 150 kết quả
Máy in - photo - scan
Máy in laser màu Brother đa chức năng MFC-L8690CDW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in 31 trang/phút. Sao chép 30 trang/phút. |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 2400x600dpi. Độ phân giải scan 1200x600dpi có thể lên đến 19.200 x 19.200 dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực TN-451BK/C/M/Y. drum DR-451CL. |
| Mô tả khác |
Phóng to thu nhỏ 25%-400%. Màn hình màu LCD 3.7'' Touch Screen. Khay giấy chuẩn 250 tờ. Khay tay 50 tờ. khay giấy chọn thêm up to 1.000 tờ. Khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). |
| Kích thước |
435mm x 526mm x 539 mm |
| Trọng lượng |
28.1 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Canon LBP621CW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in (A4)Lên tới 18ppm (Đen trắng / Màu) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương). Độ phân giải khi in600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Cartridge 054H BK3.100 trang. Cartridge 054H CMY2.300 trang |
| Mô tả khác |
Lượng in khuyến nghị hàng tháng250 – 2.500 trang. Màn hình LCD 5 dòng. Khay nạp giấy Cassette tiêu chuẩn250 tờ. Khay đa năng1 tờ. Khay giấy ra100 tờ |
| Kích thước |
430mm x 418mm x 287mm. |
| Trọng lượng |
12.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Canon LBP623CDW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
In đen trắng. màu21 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải khi in600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực Toner (Tiêu chuẩn)Cartridge 054 BK15.00 trang (Đi kèm máy910 trang). Cartridge 054 CMY1.200 trang (Đi kèm máy680 trang). Mực Toner (Cao)Cartridge 054H BK3.100 trang. Cartridge 054H CMY2.300 trang |
| Mô tả khác |
Chu kỳ in hàng tháng30.000 trang. Nạp giấy (định lượng 80g/m2). Khay Cassette tiêu chuẩn250 tờ. Khay đa năng1 tờ. Lượng giấy xuất ra100 tờ |
| Kích thước |
430mm x 418mm x 287mm. |
| Trọng lượng |
14 kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Canon LBP664CX
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ 27 trang / phút khổ A4 và 49 trang / phút khổ A5 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải khi in600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Cartridge 055 BK2.300 trang (đi kèm máy1.200 trang) |
| Mô tả khác |
Công suất in hàng tháng 50.000 trang |
| Kích thước |
476mm x 469mm x 379mm |
| Trọng lượng |
19 kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Canon LBP841CDN – A3
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
512Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in18ppm/2400x600Dpi/64Mb26 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc. 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc. |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
1200 x 1200 dpi. 600×600 dpi. 9600 x 600dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Cartridge 335E Black7.000 trang. Cartridge 335E C / M / Y7.400 trang hoặc Cartridge 335XL (BK13.000 trang. C/M/Y16.500 trang) |
| Mô tả khác |
Khay giấy cassette 250 tờ. khay tay 100 tờ. Khả năng chứa giấy tối đa 2000 tờ. Công suất75.000 trang. Công suất in khuyến cáo hàng tháng1.250 – 8.000 trang |
| Kích thước |
545mm x 591mm x 361.2mm |
| Trọng lượng |
34 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Canon MF645CX
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
– Độ phân giải 600 dpi x 600 dpi.- Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương). |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Sử dụng Cartridge mực Cartridge đen 054 (Cartridge đen đi kèm1500 trang). Cartridge màu xanh lục/đỏ đậm/vàng 054 (Cartridge đi kèm690 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
| Kích thước |
451 mm x 460 mm x 413 mm |
| Trọng lượng |
20.5 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP Color Laser 150a (4ZB94A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
64Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in màu đen lên đến 18 trang/phút. Tốc độ in màutối đa 4 ppm. |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
Dùng mựcHP 119A Black (W2090A). HP 119A Cyan (W2091A). HP 119A Yellow (W2092A). HP 119A Magenta (W2093A). Trống HP 120A Black Original Laser W1120A. |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 50 tờ. Số lượng trang in khuyến nghị hàng tháng100 đến 500 |
| Kích thước |
382mm x 397.8mm x 274.4 mm |
| Trọng lượng |
12.52 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
64Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in màu đen lên đến 18 trang/phút. Tốc độ in màutối đa 4 ppm. |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Dùng mựcHP 119A Black (W2090A). HP 119A Cyan (W2091A). HP 119A Yellow (W2092A). HP 119A Magenta (W2093A). Trống HP 120A Black Original Laser W1120A. |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 50 tờ. Số lượng trang in khuyến nghị hàng tháng100 đến 500 |
| Kích thước |
382mm x 397.8mm x 274.4 mm |
| Trọng lượng |
12.52 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
không bao gồm bộtài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 16 trang/phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên tới 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
HP 215A Black (~1050 yield) W2310A. HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A. HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A. HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A. |
| Kích thước |
392mm x 435mm x 244.2mm |
| Trọng lượng |
13.3 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in Laser màu HP Color LaserJet Pro M454dn (W1Y44A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút . |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Mô tả khác |
Khay giấy ra 150 tờ. Khay đa năng 50 tờ. khay nạp giấy 250 tờ. SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG 750 đến 4000. |
| Kích thước |
412mm x 649mm x 295 mm |
| Trọng lượng |
18.9 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP ColorLaserJet Pro M255dw (7KW64A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 21 trang/phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC24734 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A. HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A. HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A. HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A |
| Kích thước |
392mm x 475mm x 297mm |
| Trọng lượng |
14.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP ColorLaserJet Pro M255nw (7KW63A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 21 trang/ phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên tới 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A. HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A. HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A. HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A |
| Kích thước |
392mm x 475mm x 297mm |
| Trọng lượng |
13.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
