Hiển thị 61–72 của 150 kết quả
Máy in - photo - scan
Máy in màu đa chức năng HP Color LaserJetPro M479fnw W1A78A
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
512Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Mô tả khác |
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng. A4)Lên đến 50.000 trang. Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị750 đến 4000. |
| Kích thước |
426mm x 652mm x 414 mm |
| Trọng lượng |
22.6 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu đa năng HP Color LaserJet Pro M283fdn (7KW74A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 21 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto 1200 dpi. Độ phân giảichụp quét |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
HP 206A Black (W2110A). HP 206A Cyan (W2111A). HP 206A Yellow (W2112A). HP 206A Magenta (W2113A) |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy 250 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ |
| Kích thước |
420mm x 421.7mm x 334.1 mm |
| Trọng lượng |
18.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu đa năng HP Color LaserJet Pro M283fdw (7KW75A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 21 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto 1200 dpi. Độ phân giảichụp quét |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 206A Black (W2110A). HP 206A Cyan (W2111A). HP 206A Yellow (W2112A). HP 206A Magenta (W2113A) |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy 250 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ |
| Kích thước |
420mm x 421.7mm x 334.1 mm |
| Trọng lượng |
18.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun Epson Ecotank L121
In stock
Máy in phun màu Brother HL-T4000DW (A3)
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
in màu 20 trang/phút. Tốc độ in nhanh lên đến 35 trang/phút (đơn sắc) và 27 trang/phút (màu). In trắng đen 22 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in lên đến 1200 x 4800dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Bình mực in lớn Brother BTD60BK6500 trang A4. BT5000C/M/Y5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Kích thước |
575mm x 477mm x 310 mm. |
| Trọng lượng |
14.94 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Brother Đa chức năng DCP-T310
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
100*100dpi). 35s đến 4. 38s (A4. in màu 10 trang/phút. In ảnh 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 6 ảnh/phút (màu). Tốc độ scan từ 3. n trắng đen 27 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
Bình mực in lớn BK 6500 trang A4. C/M/Y5000 trang A4 |
| Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Khay giấy lên đến 150 trang (80gsm). Khay ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Phóng to thu nhỏ 25%-400% |
| Kích thước |
375mm x 347mm x 302 mm |
| Trọng lượng |
6.4 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Brother Đa chức năng MFC-T4500DW (A3)
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
in màu 20 trang/phút. In trắng đen 22 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 1200x4800dpi • Độ phân giải scan lên đến 19200x19200dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Bình mực in lớn Brother BTD60BK6500 trang A4. BT5000C/M/Y5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
| Mô tả khác |
Màn hình màu LCD Touchscreen 2.7”. Khay giấy lên đến 250 trang (80gsm). Khay ra 100 trang (A4). Khay tay đa năng lên đến 100 tờ. Tự động nạp bản gốc 50 trang (ADF) |
| Kích thước |
575mm x 477mm x 310 mm. |
| Trọng lượng |
19.14 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Brother Đa chức năng MFC-T810W
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
in màu 23 trang/phút. In ảnh 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 10 ảnh/phút (màu).. In trắng đen 27 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Độ phân giải in 1200x6000dpi. Độ phân giải scan 1.200×2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi. |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực BTD60BK 6500 trang và BT5000 C/M/Y in tới 5000 trang. |
| Mô tả khác |
Bộ nhớ 128MB. Khay giấy lên đến 150 trang. Khay giấy ra 50 trang. Khay tay 1 tờ. Khay nạp bản gốc 20 tờ |
| Kích thước |
435mm x 380mm x 195 mm |
| Trọng lượng |
7.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu Canon IX6870 A3 Wifi
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
4 trang/phút.in đen trắngXấp xỉ 14. 5 trang/phút. in màu10 |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
9600x 2400dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ WIFI |
| Dùng mực |
PGI-751 (đen). CLI-751 (xanh / đỏ / vàng / đen) |
| Mô tả khác |
Tổng số vòi phunTổng số 5.120 vòi phun. Kích thước giọt mực1pl |
| Kích thước |
584mm x 310mm x 159mm |
| Trọng lượng |
8.1 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in phun màu CANON PIXMA TS207
In stock
| Loại máy in |
Máy in phun màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in (A4) tiêu chuẩn ISOlên tới 7.7ipm (đen trắng) / 4.0ipm (màu) |
| Công nghệ in |
Đơn năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải tối đa khi in4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
Hộp mựcPG-745S. CL-746S (Lựa chọn ngoàiPG-745. CL-746 / PG-745XL. CL-746XL) |
| Mô tả khác |
Lượng bản in khuyến nghị10 – 80 trang |
| Kích thước |
426mm x 255mm x 131mm |
| Trọng lượng |
2.5 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
