Hiển thị 25–36 của 75 kết quả
Máy chiếu
Máy chiếu laser Panasonic PT-VMZ50 công nghệ LCD
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
2 Kg.7 |
| Kích thước |
399 x 115 x 348 mm |
| Cổng giao tiếp |
AUDIO 1⁄2 IN. AUDIO 3 IN. COMPUTER 1 IN. COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT. Cổng kết nốiHDMI IN X2. SERIAL IN. USB (VIEWER / WIRELESS / DC OUT). VARIABLE AUDIO OUT. VIDEO IN |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 17.000 giờ |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Độ sáng |
5000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Led di động Viewsonic M2W
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.35 Kg |
| Kích thước |
225 x 225 x 52 mm |
| Cổng giao tiếp |
(HDMI 1.4 / HDCP 1.4)USB Loại C1 (5V / 0.5A) ĐầuVào âm thanh (Bluetooth)1 (BT4.2)USB Loại A1(Đầu đọc USB2.0)Thẻ SDMicro SD (256GB. HDMI X 1. SDXC) |
| Âm thanh |
Speaker3W Cube x2 |
| Tuổi thọ đèn |
30.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280 x 800) |
| Độ sáng |
1700 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 150 inch |
| Công nghệ |
LED |
Máy chiếu Led thông minh VIEWSONIC X1
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.6 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)355 x 244 x 121 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa6W Cube x2 (Full range x2) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đènlên tới 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
3100 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
Độ tương phản3.000.0001 |
| Kích thước chiếu |
60-150 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Led thông minh VIEWSONIC X2
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.6 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)355 x 244 x 121 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa6W Cube x2 (Full range x2) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đènlên tới 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
3100 Ansi Lumens |
| Độ tương phản |
Độ tương phản3.000.0001 |
| Kích thước chiếu |
60 inch -300 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy Chiếu Mini Beecube Harmony
In stock
Máy Chiếu Mini Beecube X2 Max
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 12 tháng |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.2 Kg |
| Kích thước |
120*160*165 mm |
| Cổng giao tiếp |
AUDIO 3.5mm. HDMI. USB |
| Âm thanh |
2 loa x 5W |
| Tuổi thọ đèn |
Trên 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
5000 lumens (250 ANSI) |
| Độ tương phản |
50001 |
| Kích thước chiếu |
20-120 inches |
| Công nghệ |
LED |
| Khoảng cách chiếu |
1.11 mét – 3.2 mét |
Máy Chiếu Mini Beecube Xtreme
In stock
Máy chiếu mini di động Viewsonic M1 Pro
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0.95 Kg |
| Kích thước |
Kích thước (W x D x H)182 x 140 x 62mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
Loa3W Cube x2 (Full range x2) (Loa của Harman Kardon) |
| Tuổi thọ đèn |
Tuổi thọ bóng đèn30.000 giờ |
| Độ phân giải |
HD720p 1280×720 |
| Độ sáng |
600 Ansi lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
74 – 150 inch |
| Công nghệ |
DLP |
| Keystone |
H+/-40°. V+/-40°Zoom quang học |
| Bóng đèn |
190w |
Máy chiếu mini di động Viewsonic M2
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
1.32 Kg |
| Kích thước |
224 x 224 x 51 mm |
| Cổng giao tiếp |
(USB 3.0 Reader x1. Cổng kết nối(HDMI 2.0. HDCP 1.4/2.2).USB type C 3.1 x 1 (5V/2A).USB type A x2. share with power).Micro SD x1 (64G). USB 2.0 Reader x1 |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
15.000 giờ (eco mode) |
| Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
| Độ sáng |
1200 Lumens |
| Độ tương phản |
30.000.001 |
| Kích thước trình chiếu |
24 – 100 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Optoma X400LVE
In stock
| Bảo hành |
Bảo hành 24 tháng cho thân máy và 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.3 |
| Kích thước |
316 x 243.5 x 98 mm |
| Cổng giao tiếp |
Audio-in x1. Audio-out x1. Composite x1. Cổng kết nốiHDMI x 1. RS232 x1.. USB Type-A x1. VGA-in x1. VGA-out x1 |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 12.000 giờ |
| Độ phân giải |
SVGA (800×600) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
29. 7 – 300. 7 inch |
| Công nghệ |
DLP |
Máy chiếu Panasonic LCD PT-VW360
In stock
| Bảo hành |
03 tháng đối với bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước.. Bảo hành 12 tháng đối với bộ phận chính |
|---|---|
| Trọng lượng |
3.3 Kg |
| Kích thước |
352 x 98 x 279.4 mm |
| Cổng giao tiếp | |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
tối đa 7.000 giờ (Eco) |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
