Hiển thị 13–24 của 75 kết quả
Máy chiếu
Máy chiếu Epson EB-E01
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.4 Kg |
| Kích thước |
234 x 302 x 77 mm |
| Cổng giao tiếp |
HDMI. Kết nối MHL. VGA. |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
4.000 giờ. |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3300 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
10.2001 |
| Tỷ lệ chiếu |
4:3 |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson EB-E10
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.4 Kg |
| Kích thước |
297 x 43 x 210 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nốiRGB x 1. HDMI x 1. Video x 1. RS-232C x 1. Audio 3.5mm x 1. USB 2.0 x 1. Micro USB x 1 |
| Âm thanh |
1W |
| Tuổi thọ đèn |
20.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
1.8001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson EB-W50
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.3 |
| Kích thước |
364 x 87 x 248 mm |
| Cổng giao tiếp |
Cổng kết nối Cổng kết nốiVGA. HDMI. RCA. USB…. Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP11) |
| Âm thanh |
10W |
| Tuổi thọ đèn |
12.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
3800 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
200.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson LCD EB-2065
In stock
Máy chiếu Epson LCD EB-2155W
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
4.7 Kg |
| Kích thước |
377 x 101 x 219 mm |
| Cổng giao tiếp |
component (via D-sub 15-pin). Cổng kết nốiVGA. HDMI x 2. RS232. USB (3 trong 1) LAN (cổng RJ45)… Trình chiếu không giây Wireless (option). Video |
| Âm thanh |
16W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ |
| Độ phân giải |
WXGA (1280×800) |
| Độ sáng |
5000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
29 – 280 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson LCD EB-2255U
In stock
Máy chiếu Epson LCD EB-2265U
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
3 Kg.4 |
| Kích thước |
395 x 128 x 318 mm (WxHxD) |
| Cổng giao tiếp |
Audio in x3. AUDIO OUT. Cổng giao tiếp HDMIx2(Hỗ trợ MHL). HDBaseT. LAN RJ45. RS-232. USB-A. USB-B. VGA in x2. VGA out. Video |
| Âm thanh |
16W |
| Tuổi thọ đèn |
10.000 giờ |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
| Độ sáng |
5500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
150.001 |
| Kích thước trình chiếu |
50 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson LCD EB-X06
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
0 Kg.3 |
| Kích thước |
314.4 x 87.6 x 223.5 mm (WxHxD) |
| Cổng giao tiếp |
âm thanh. Audio RCA. Kết nốiHDMI. S-Video. USB-A. USB-B. Wireless(tùy chọn ELPAP10). Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh. VGA. Video |
| Âm thanh |
2W |
| Tuổi thọ đèn |
12.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
160.001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu Epson LCD EB-X41
In stock
| Bảo hành |
12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước. Bảo hành 24 tháng cho thân máy |
|---|---|
| Trọng lượng |
2.4 Kg |
| Kích thước |
240 x 300 x 80 mm |
| Cổng giao tiếp |
Composite. Cổng kết nối VGA. MHL/HDMI. USB Type A. USB Type B. Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP10). |
| Âm thanh |
Chưa cập nhập |
| Tuổi thọ đèn |
LED 30.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
3600 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
10.2001 |
| Kích thước trình chiếu |
30 – 300 inch |
| Công nghệ |
LCD |
Máy chiếu HP mini CC200
In stock
Máy chiếu Laser Epson EB-L200X
In stock
| Xuất xứ |
Chính hãng |
|---|---|
| Bảo hành |
36 tháng cho thân máy. 12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước |
| Trọng lượng |
4.1 Kg |
| Kích thước |
325 mm x 299 mm x 90 mm |
| Cổng giao tiếp |
HDMI x2. VGA x2. Composite. RJ45. USB-A. RS-232C. 3.5mm jack |
| Âm thanh |
16 W |
| Tuổi thọ đèn |
Lên tới 20.000 giờ |
| Độ phân giải |
XGA (1024×768) |
| Độ sáng |
4200 ANSI Lumens |
| Độ tương phản |
2.500.000:1 |
| Công nghệ |
LCD |
