Hiển thị 13–24 của 35 kết quả
Máy in màu laser
Máy in laser màu HP Color Laser 150a (4ZB94A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
64Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in màu đen lên đến 18 trang/phút. Tốc độ in màutối đa 4 ppm. |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
Dùng mựcHP 119A Black (W2090A). HP 119A Cyan (W2091A). HP 119A Yellow (W2092A). HP 119A Magenta (W2093A). Trống HP 120A Black Original Laser W1120A. |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 50 tờ. Số lượng trang in khuyến nghị hàng tháng100 đến 500 |
| Kích thước |
382mm x 397.8mm x 274.4 mm |
| Trọng lượng |
12.52 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
64Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in màu đen lên đến 18 trang/phút. Tốc độ in màutối đa 4 ppm. |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Dùng mựcHP 119A Black (W2090A). HP 119A Cyan (W2091A). HP 119A Yellow (W2092A). HP 119A Magenta (W2093A). Trống HP 120A Black Original Laser W1120A. |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 50 tờ. Số lượng trang in khuyến nghị hàng tháng100 đến 500 |
| Kích thước |
382mm x 397.8mm x 274.4 mm |
| Trọng lượng |
12.52 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
không bao gồm bộtài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 16 trang/phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên tới 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB |
| Dùng mực |
HP 215A Black (~1050 yield) W2310A. HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A. HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A. HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A. |
| Kích thước |
392mm x 435mm x 244.2mm |
| Trọng lượng |
13.3 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in Laser màu HP Color LaserJet Pro M454dn (W1Y44A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút . |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Mô tả khác |
Khay giấy ra 150 tờ. Khay đa năng 50 tờ. khay nạp giấy 250 tờ. SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG 750 đến 4000. |
| Kích thước |
412mm x 649mm x 295 mm |
| Trọng lượng |
18.9 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP ColorLaserJet Pro M255dw (7KW64A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 21 trang/phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC24734 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A. HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A. HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A. HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A |
| Kích thước |
392mm x 475mm x 297mm |
| Trọng lượng |
14.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP ColorLaserJet Pro M255nw (7KW63A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. http//www.hp.com/go/printerclaims.. Lên đến 21 trang/ phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên tới 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A. HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A. HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A. HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A |
| Kích thước |
392mm x 475mm x 297mm |
| Trọng lượng |
13.8 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP ColorLaserJet Pro MFP 282nw (7KW72A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ inLên đến 21 trang / phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Mực in sử dụngMực in HP 206A Yellow (W2112A)Mực in HP 206A Magenta (W2113A)Mực in HP 206A Cyan (W2111A)Mực in HP 206A Black (W2110A) |
| Mô tả khác |
Hỗ trợ các tiêu chuẩn kết nốiHi-Speed USB 2.0 port. built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port. 802.11n 2.4/5GHz wireless. Front Host USB. |
| Kích thước |
420 mm x 388.6 mm x 334.1 mm. |
| Trọng lượng |
18 kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu HP Enterprise M751dn (T3U44A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
2Gb |
| Tốc độ in |
A3) Lên đến 26 ppm. A4) Lên đến 41 trang/phút. Tốc độ in màu đen (ISO. Tốc độ in đen (bình thường |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Mực in HP 658A Black LaserJet Toner Cartridge_W2000A ~ 7.000 trang. Mực in màu HP 658A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2001A/ W2002A/ W2003A ~ 6.000 trang theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Kích thước |
1051mm x 992mm x 443 mm |
| Trọng lượng |
45.1 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Đa chức năng Canon MF631CN
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in (A4)lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
600 (tương đương) x 600dpi.. Độ phân giải khi inLên tới 9 |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Cartridge Canon 045BK/C/M/Y |
| Mô tả khác |
Công suất khuyến nghị in/tháng250 – 2.500 trang. Màn hình cảm ứng màu LCD 5-inch. |
| Kích thước |
451mm x 460mm x 347mm |
| Trọng lượng |
19.5 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu Đa chức năng Canon MF641CW
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
18 / 18 ppm (Đen trắng / Màu) |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải khi inLên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Cartridge mực đen 054 BK1.500 trang (mực theo máy 910 trang). Cartridge mực 054 C.M.Y1.200 trang(mực theo máy 680 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
| Mô tả khác |
Bộ nhớ fax 512 trang |
| Kích thước |
451mm x 460mm x 360mm |
| Trọng lượng |
18.9 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu đa chức năng HP MFP 178NW (4ZB96A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in màuLên đến 4 ppm.. Tốc độ in đenLên đến 18 ppm |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Dùng mựcHP 119A Black (W2090A). HP 119A Cyan (W2091A). HP 119A Yellow (W2092A). HP 119A Magenta (W2093A). Trống HP 120A Black Original Laser W1120A. |
| Mô tả khác |
Màn hình LCD 2 dòng. Khay tiếp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 50 tờ |
| Kích thước |
406mm x 422.9mm x 288.7 mm |
| Trọng lượng |
16.08 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu đa chức năng HP MFP 179fnw (4ZB97A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
128Mb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in màuLên đến 4 ppm.. Tốc độ in đenLên đến 18 ppm |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Lên đến 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
Dùng mựcHP 119A Black (W2090A). HP 119A Cyan (W2091A). HP 119A Yellow (W2092A). HP 119A Magenta (W2093A). Trống HP 120A Black Original Laser W1120A. |
| Mô tả khác |
Màn hình LCD 2 dòng. Khay tiếp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 50 tờ |
| Kích thước |
406mm x 422.9mm x 288.7 mm |
| Trọng lượng |
16.08 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
