Hiển thị 25–35 của 35 kết quả
Máy in màu laser
Máy in laser màu đa chức năng HP Pro MFP M182n (7KW54A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Upto 16 ppm |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto1200 dpi. Độ phân giảichụp quét |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
HP 215A Black (~1050 yield) W2310A. HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A. HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A. HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A. |
| Mô tả khác |
Khay giấy vàoUpto 150 sheets (15mm stack height) inTray 1. Khay giấy raUpto100 sheets (10mm stack height). Độ sâu bít8-bit(mono). 24-bit (color). Made in Vietnam |
| Kích thước |
420mm x 435mm x 295mm |
| Trọng lượng |
15.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in laser màu đa chức năng HP Pro MFP M183fw (7KW56A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Upto 16 ppm |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Up to 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
W2310A / 311A / 312A / 313A ( HP 215A ) |
| Mô tả khác |
Khay giấy vàoUpto 150 sheets (15mm stack height) inTray 1. Khay giấy raUpto100 sheets (10mm stack height). Độ sâu bít8-bit(mono). 24-bit (color). Made in Vietnam |
| Kích thước |
420 mm x 380 mm x 341.2 mm |
| Trọng lượng |
16.3 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu HP Color LaserJet Enterprise M554dn (7ZU81A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
1Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in đen trắng Up to 35 trang / phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
Độ phân giải 1200 * 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Hệ điều hành tương thích Windows OS . Fedora . Linux . Ubuntu . Mac OS . Mobile OS |
| Mô tả khác |
Mực in W2120A/1/2/3 ( HP 212A ) or W2120X/1/2/3 ( HP 212X ) |
| Kích thước |
457 mm x 480mm x 399 mm |
| Trọng lượng |
32.5 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu HP LaserJet Pro M454dw (W1Y45A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge (~2.400 pages) – W2040A. |
| Kích thước |
412mm x 469mm x 295 mm |
| Trọng lượng |
18.9 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu HP LaserJet Pro M454dw NK (W1Y45A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge (~2.400 pages) – W2040A. |
| Kích thước |
412mm x 469mm x 295 mm |
| Trọng lượng |
18.9 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu khổ lớn HP DesignJet T1708 44 inch (1VD83A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
128Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in26 giây/trang A1 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải2400 x 1200 optimized dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Mực in sử dụng HP 72 (130ml) |
| Mô tả khác |
Chuẩn kết nốiEthernet. Fast Ethernet. Gigabit Ethernet. 10/100/1000Base-T Ethernet (802.3. 802.3u. 802.3ab)USB Type-A host port |
| Kích thước |
1955mm x 770mm x 710 mm |
| Trọng lượng |
128 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu khổ lớn HP DesignJet T1708 44 inch (1VD84A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In |
| Khổ giấy |
A3/A4 |
| Bộ nhớ |
128Gb |
| Tốc độ in |
Tốc độ in26 giây/trang A1 |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Không |
| Độ phân giải |
Độ phân giải2400 x 1200 optimized dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
Mực in sử dụng HP 72 (130ml) |
| Mô tả khác |
Chuẩn kết nốiEthernet. Fast Ethernet. Gigabit Ethernet. 10/100/1000Base-T Ethernet (802.3. 802.3u. 802.3ab)USB Type-A host port |
| Kích thước |
1955mm x 770mm x 710 mm |
| Trọng lượng |
128 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu đa chức năng HP Color LaserJetPro M479fdw W1A80A
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
512Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Mô tả khác |
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng. A4)Lên đến 50.000 trang. Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị750 đến 4000. |
| Kích thước |
426mm x 652mm x 414 mm |
| Trọng lượng |
23.4 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu đa chức năng HP Color LaserJetPro M479fnw W1A78A
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
512Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 27 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Không |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Mô tả khác |
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng. A4)Lên đến 50.000 trang. Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị750 đến 4000. |
| Kích thước |
426mm x 652mm x 414 mm |
| Trọng lượng |
22.6 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu đa năng HP Color LaserJet Pro M283fdn (7KW74A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 21 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto 1200 dpi. Độ phân giảichụp quét |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN |
| Dùng mực |
HP 206A Black (W2110A). HP 206A Cyan (W2111A). HP 206A Yellow (W2112A). HP 206A Magenta (W2113A) |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy 250 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ |
| Kích thước |
420mm x 421.7mm x 334.1 mm |
| Trọng lượng |
18.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
Máy in màu đa năng HP Color LaserJet Pro M283fdw (7KW75A)
In stock
| Loại máy in |
Máy in laser màu |
|---|---|
| Chức năng |
In – Copy – Scan – Fax |
| Khổ giấy |
A4/A5 |
| Bộ nhớ |
256Mb |
| Tốc độ in |
Lên đến 21 trang/phút |
| Công nghệ in |
Đa chức năng |
| In đảo mặt |
Có |
| ADF |
Có |
| Độ phân giải |
In 600 x 600 dpi / Scan1200 dpi/ Copy600 x 600 dpi. quang họcUpto 1200 dpi. Độ phân giảichụp quét |
| Cổng giao tiếp |
USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực |
HP 206A Black (W2110A). HP 206A Cyan (W2111A). HP 206A Yellow (W2112A). HP 206A Magenta (W2113A) |
| Mô tả khác |
Khay nạp giấy 250 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ |
| Kích thước |
420mm x 421.7mm x 334.1 mm |
| Trọng lượng |
18.7 Kg |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
